2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnL-Lysine HCl (Axit amin Lysine)
Dưỡng ẩmEU ✓

L-Lysine HCl (Axit amin Lysine)

LYSINE HCL

L-Lysine HCl là một axit amin thiết yếu dạng muối hydrochloride, được sử dụng trong mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm và điều hòa tóc da. Thành phần này hoạt động bằng cách giúp tăng cường độ bền của tế bào và cải thiện khả năng giữ ẩm tự nhiên. Lysine được công nhận là an toàn và thường được dùng trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp, đặc biệt cho da khô và tóc yếu.

Cấu trúc phân tử LYSINE HCL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H15ClN2O2

Khối lượng phân tử

182.65 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-2,6-diaminohexanoic acid;hydrochloride

CAS

657-27-2 / 10098-89-2 / 22834-80-6

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

L-Lysine HCl được cấp phép sử dụng trong

Tổng quan

L-Lysine HCl là một axit amin thiết yếu được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm dưỡng da và tóc. Dạng muối hydrochloride giúp tăng độ ổn định và hấp thụ của thành phần này. Lysine đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản sinh collagen và elastin, hai protein thiết yếu để duy trì độ đàn hồi và độ ẩm của da. Thành phần này được ưa chuộng bởi những người theo đuổi làm đẹp tự nhiên vì khả năng kích thích các cơ chế phục hồi nội tại của cơ thể. Lysine cũng hoạt động như một chất điều hòa protein, giúp cải thiện cấu trúc tóc bị hư tổn và yếu ớt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ ẩm cho da và tóc bằng cách hỗ trợ hàng rào bảo vệ tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc
  • Hỗ trợ sản sinh collagen và elastin cho da
  • Giúp da phục hồi và chống chảy xệ
  • An toàn cho da nhạy cảm khi sử dụng đúng liều lượng

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ trên da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số loại thuốc đặc biệt hoặc bổ sung
  • Hương vị nhẹ của muối HCl có thể cần che phủ bằng hương liệu

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, L-Lysine HCl xuyên qua lớp stratum corneum và tương tác với các protein tự nhiên trong da. Axit amin này đóng vai trò như là một chất nước trùn (humectant), giúp kéo nước vào tế bào da và tăng cường độ ẩm tự nhiên. Lysine cũng kích thích sản sinh collagen bởi các fibroblast, từ đó cải thiện độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Trên tóc, thành phần này liên kết với keratin để tạo một lớp bảo vệ, giúp tóc trở nên mềm mại, bóng mượt và dễ chải.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực dermatology và tricology đã chứng minh rằng amino axit, đặc biệt là lysine, đóng vai trò quan trọng trong duy trì sức khỏe của da và tóc. Một số nghiên cứu cho thấy lysine tăng cường khả năng hấp thụ nước của da lên 15-20%, đồng thời thúc đẩy quá trình tái tạo collagen. Lysine cũng được chứng minh là an toàn khi sử dụng topical với liều lượng tiêu chuẩn (0.5-2%).

Cách L-Lysine HCl (Axit amin Lysine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử L-Lysine HCl (Axit amin Lysine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong các công thức dưỡng da; có thể lên đến 3-5% trong các dầu dưỡng tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy vào loại sản phẩm

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

L-Lysine HCl (Axit amin Lysine)vsGLYCERIN

Cả hai đều là chất humectant tuyệt vời, nhưng glycerin hoạt động nhanh hơn và có độ dính cao hơn, còn lysine có tác dụng lâu dài hơn bằng cách kích thích sản sinh collagen

L-Lysine HCl (Axit amin Lysine)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid giữ ẩm hiệu quả hơn nhưng không kích thích sản sinh collagen, trong khi lysine làm cả hai

L-Lysine HCl (Axit amin Lysine)vsARGININE

Cả hai là amino axit hữu ích, nhưng lysine tập trung vào collagen trong khi arginine tập trung vào tuần hoàn máu

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng Database - Thành phần mỹ phẩm EUINCIDecoder - Cơ sở dữ liệu INCIPersonalCareCouncil - Hướng dẫn thành phầnPubMed - Nghiên cứu khoa học về amino axit trong mỹ phẩm
  • Amino acids in cosmetic formulations— PubChem - NIH
  • L-Lysine as a skin and hair conditioning agent— CosIng ECHA
  • Safety Assessment of Amino Acids in Cosmetics— INCIDecoder
  • Protein hydrolysates and amino acids in personal care— Personal Care Products Council

CAS: 657-27-2 / 10098-89-2 / 22834-80-6 · EC: 211-519-9 / 233-234-9 (L) / 245-258-7 (DL) · PubChem: 69568

Bạn có biết?

L-Lysine là một trong 9 axit amin thiết yếu mà cơ thể con người không thể tự tổng hợp, vì vậy nó phải được cung cấp thông qua chế độ ăn uống hoặc các sản phẩm chăm sóc da

Lysine được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1889 và hiện là một trong những amino axit được nghiên cứu nhiều nhất trong lĩnh vực mỹ phẩm anti-aging

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa L-Lysine HCl (Axit amin Lysine)

Prostyletech Keratin Smooth Color Anti-Fade Conditioner
Unilever

Prostyletech Keratin Smooth Color Anti-Fade Conditioner

Có theo dõi giá
Nourishing Secrets Thickening Ritual Conditioner
Unilever

Nourishing Secrets Thickening Ritual Conditioner

Có theo dõi giá
AgeDefy

AgeDefy soin après-shampoing

Có theo dõi giá
Crema para peinar (fuerza y reconstrucción)
Pantene

Crema para peinar (fuerza y reconstrucción)

Có theo dõi giá
Timotei Richesse Suprême Après Shampoing Femme Enrichie à l'Huile de Buriti Cheveux Très Secs
Unilever

Timotei Richesse Suprême Après Shampoing Femme Enrichie à l'Huile de Buriti Cheveux Très Secs

Có theo dõi giá
Timotei Shampoing Richesse Suprême
Unilever

Timotei Shampoing Richesse Suprême

Có theo dõi giá
Dove Conditioner
Dove Daily Moisture

Dove Conditioner

Có theo dõi giá
Expert Collection

Advanced keratin repair Shampooing complexe triple-actif

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL