CAS
114040-31-2 --- 113170-55-1
Công thức phân tử
C9H16NO9P
Khối lượng phân tử
313.20 g/mol
| MAGNESIUM ASCORBYL PHOSPHATE | Aminopropyl Ascorbyl Phosphate (AAP) AMINOPROPYL ASCORBYL PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | MAGNESIUM ASCORBYL PHOSPHATE | Aminopropyl Ascorbyl Phosphate (AAP) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là dẫn chất vitamin C ổn định. Magnesium Ascorbyl Phosphate có pH cao hơn (ít gây kích ứng) nhưng có khả năng xuyên qua da thấp hơn. AAP có cấu trúc phân tử khác cho phép xâm nhập da tốt hơn và chuyển hóa hiệu quả hơn