AMINOPROPYL ASCORBYL PHOSPHATE
Aminopropyl Ascorbyl Phosphate là một dẫn chất ổn định của vitamin C, được thiết kế để khắc phục các hạn chế của ascorbic acid nguyên chất. Thành phần này có khả năng xuyên qua hàng rào da hiệu quả và chuyển hóa thành ascorbic acid hoạt động bên trong tế bào. Nó cung cấp các lợi ích chống oxy hóa mạnh mẽ mà không gây kích ứng như vitamin C tự do, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức làm sáng da và chống lão hóa.
Công thức phân tử
C9H16NO9P
Khối lượng phân tử
313.20 g/mol
Tên IUPAC
3-aminopropyl [(2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3-hydroxy-5-oxo-2H-furan-4-yl] hydrogen phosphate
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận trong EU với giới hạn sử
Aminopropyl Ascorbyl Phosphate (AAP) là một trong những dẫn chất vitamin C phổ biến nhất được sử dụng trong các sản phẩm skincare hiện đại. Khác với ascorbic acid nguyên chất với độ ổn định thấp và pH acid cao gây kích ứng, AAP là một hợp chất được esterified để tăng độ ổn định và giảm tính acid tính. Khi xâm nhập da, AAP được enzyme phosphatase chuyển hóa thành ascorbic acid hoạt động, cung cấp tất cả các lợi ích chống lão hóa và làm sáng da của vitamin C. Thành phần này đặc biệt giá trị vì nó cân bằng hiệu quả với tính an toàn. Nó có thể tồn tại lâu hơn trong công thức, giảm nhu cầu bảo quản phức tạp và giúp người tiêu dùng nhận được vitamin C ổn định mà không cần lo lắng về degradation. AAP cũng phù hợp hơn với các công thức có pH trung tính hoặc gần trung tính, làm cho nó dễ kết hợp với các thành phần khác. Như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, AAP hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do được tạo ra từ tia UV, ô nhiễm và stress nội sinh. Quá trình này không chỉ bảo vệ da khỏi tổn thương hiện tại mà còn giúp ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn, sạm da và mất độ đàn hồi.
Khi được áp dụng lên da, Aminopropyl Ascorbyl Phosphate thẩm thấu qua hàng rào da và xâm nhập vào các tế bào biểu bì. Bên trong tế bào, các enzyme cụ thể như alkaline phosphatase và ascorbate 2-phosphate phosphatase nhận dạng và cleavage cấu trúc ester, giải phóng ascorbic acid hoạt động (form nguyên gốc của vitamin C). Ascorbic acid hoạt động này sau đó hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa các gốc tự do có tiềm năng gây hại bằng cách cho electron cho các phân tử gốc tự do không ổn định. Ngoài hoạt động chống oxy hóa, ascorbic acid được tạo ra cũng kích thích các fibroblast da để sản xuất collagen mới. Collagen là protein cấu trúc chính chịu trách nhiệm về độ căng chãi và độ đàn hồi của da, vì vậy sự gia tăng này giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và cải thiện kết cấu da. Ngoài ra, vitamin C cũng ức chế hoạt động của enzyme tyrosinase, làm giảm sản xuất melanin và dẫn đến làm sáng da cũng như giảm các vết sạm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của các dẫn chất vitamin C như AAP trong việc cải thiện các dấu hiệu lão hóa. Một nghiên cứu trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy rằng công thức chứa 10% ascorbyl phosphate (dạng magnesium) gây ra sự cải thiện đáng kể về sắc tố da, kết cấu da và độ mịn sau 12 tuần sử dụng. Các thử nghiệm tinh thể và in vitro đã xác nhận rằng AAP xuyên qua hàng rào da hiệu quả và được chuyển đổi thành ascorbic acid bên trong tế bào. Các bằng chứng từ International Journal of Cosmetic Science cũng cho thấy các dẫn chất vitamin C có ổn định hóa học tốt hơn so với ascorbic acid nguyên chất, duy trì hoạt động chống oxy hóa trong một khoảng thời gian dài hơn. Các mô hình da tái tạo cho thấy AAP có khả năng kích thích tổng hợp collagen thông qua việc kích hoạt đường dẫn signaling bên trong các fibroblast, cung cấp bằng chứng khoa học cho các tuyên bố chống lão hóa của nó.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong các sản phẩm tiêu dùng; nồng độ hiệu quả từ 3-10% trong các công thức chuyên nghiệp
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, một lần sáng hoặc tối; một số da nhạy cảm có thể bắt đầu với 2-3 lần mỗi tuần để kiểm tra chịu đựng
Công dụng:
Ascorbic acid có hiệu quả ngay tức thì nhưng có ổn định kém (dễ bị oxy hóa), yêu cầu công thức pH rất acid (pH < 3.5) gây kích ứng, và có tuổi thọ bảo quản ngắn. AAP ổn định hơn, có thể được sử dụng ở pH trung tính, ít gây kích ứng hơn nhưng cần enzyme để chuyển hóa thành ascorbic acid
Cả hai đều là dẫn chất vitamin C ổn định. Magnesium Ascorbyl Phosphate có pH cao hơn (ít gây kích ứng) nhưng có khả năng xuyên qua da thấp hơn. AAP có cấu trúc phân tử khác cho phép xâm nhập da tốt hơn và chuyển hóa hiệu quả hơn
Sodium Ascorbyl Phosphate là một dạng khác của dẫn chất vitamin C với độ ổn định tương tự. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare và có chi phí thấp hơn. Cả hai đều có lợi ích tương tự nhưng AAP có thể có tính sinh khả dụng cao hơn
Bạn có biết?
Vitamin C là một trong những chất chống oxy hóa có lượng chứng cứ khoa học nhiều nhất được sử dụng trong skincare, với hơn 30 năm nghiên cứu hỗ trợ hiệu quả của nó chống lão hóa
Không giống như vitamin C từ thực phẩm mà cơ thể có thể tổng hợp từ glucose, da con người không có khả năng sản xuất vitamin C của riêng mình, vì vậy nó phải được cung cấp từ bên ngoài qua các sản phẩm skincare hoặc bổ sung
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE