MAGNESIUM ASCORBYL PHOSPHATE vs Ascorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
114040-31-2 --- 113170-55-1
CAS
227200-22-8
| MAGNESIUM ASCORBYL PHOSPHATE | Ascorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định) ASCORBYL METHYLSILANOL PECTINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | MAGNESIUM ASCORBYL PHOSPHATE | Ascorbyl Methylsilanol Pectinate (Vitamin C Ổn định) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Magnesium Ascorbyl Phosphate ổn định, oil-soluble, thích hợp cho các sản phẩm dạng dầu. Ascorbyl Methylsilanol Pectinate ổn định và có pectin hỗ trợ ẩm, nhưng thường dạng water-soluble