🧪
Chưa có ảnh
CAS
90063-97-1
CAS
9067-32-7
| Tinh dầu Bạc hà dại MENTHA ARVENSIS LEAF/STEM OIL | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tinh dầu Bạc hà dại | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 5/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 0/5 |
| Công dụng | Che mùi, Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|