Menthol vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O

Khối lượng phân tử

156.26 g/mol

CAS

1490-04-6 / 2216-51-5 / 89-78-1 / 15356-70-4

CAS

59354-71-1

Menthol

MENTHOL

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtMentholIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mát lạnh, giải tỏa nóng và kích ứng da hiệu quả
  • Làm dịu da, giảm viêm và ngứa ngáy do các vấn đề da như mụn hoặc chàm
  • Che phủ mùi không mong muốn nhờ hương thơm tinh mạnh và độc đáo
  • Kích thích lưu thông máu cục bộ, tăng cảm giác sảng khoái và sắc sảo
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, đặc biệt ở nồng độ cao (>3%)
  • Tiếp xúc quá mức có thể dẫn đến tình trạng phát ban, nóng rát hoặc dị ứng ở một số cá nhân
  • Không nên sử dụng gần mắt hoặc các vùng da nhạy cảm khác; có khả năng gây khó chịu nếu dùng quá liều
  • Ở nồng độ rất cao, menthol có thể có tác dụng tê liệt nhẹ, gây mất cảm giác tạm thời
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản