2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMenthol
Hương liệuEU ✓

Menthol

MENTHOL

Menthol là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được chiết xuất từ dầu bạc hà hoặc được tổng hợp, có công thức hóa học C₁₀H₂₀O. Thành phần này nổi tiếng với khả năng tạo cảm giác mát lạnh đặc trưng trên da và niêm mạc, nhờ vào tác động trên các thụ cảm nhiệt độ TRPM8. Trong mỹ phẩm, menthol được sử dụng để làm dịu da, che phủ mùi không mong muốn, và mang lại cảm giác tươi mát ngay lập tức. Đây là một trong những thành phần phổ biến nhất trong các sản phẩm chăm sóc da mát xa, kem dưỡng da và sản phẩm thiết kế cho da dầu.

Cấu trúc phân tử MENTHOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H20O

Khối lượng phân tử

156.26 g/mol

Tên IUPAC

5-methyl-2-propan-2-ylcyclohexan-1-ol

CAS

1490-04-6 / 2216-51-5 / 89-78-1 / 15356-70-4

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Trong EU, menthol được phép sử dụng tron

Tổng quan

Menthol là một hợp chất terpene đơn giản, tự nhiên và có sẵn trong dầu bạc hà, được các nhà sản xuất mỹ phẩm sử dụng rộng rãi nhờ vào tính chất làm mát và dịu da độc đáo. Nó hoạt động bằng cách kích hoạt các kênh ion TRPM8 trên da, tạo ra cảm giác nhiệt độ thấp hơn mà không thay đổi nhiệt độ thực tế. Thành phần này được coi là an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường 0,1–3%), nhưng những người có da nhạy cảm hoặc tổn thương cần hạn chế hoặc tránh sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo cảm giác mát lạnh, giải tỏa nóng và kích ứng da hiệu quả
  • Làm dịu da, giảm viêm và ngứa ngáy do các vấn đề da như mụn hoặc chàm
  • Che phủ mùi không mong muốn nhờ hương thơm tinh mạnh và độc đáo
  • Kích thích lưu thông máu cục bộ, tăng cảm giác sảng khoái và sắc sảo
  • Hỗ trợ làm mát da sau tắm nắng hoặc trong thời tiết nóng bức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, đặc biệt ở nồng độ cao (>3%)
  • Tiếp xúc quá mức có thể dẫn đến tình trạng phát ban, nóng rát hoặc dị ứng ở một số cá nhân
  • Không nên sử dụng gần mắt hoặc các vùng da nhạy cảm khác; có khả năng gây khó chịu nếu dùng quá liều
  • Ở nồng độ rất cao, menthol có thể có tác dụng tê liệt nhẹ, gây mất cảm giác tạm thời

Cơ chế hoạt động

Menthol tương tác với các thụ cảm TRPM8 (Transient Receptor Potential Melastatin 8) nằm trên bề mặt da, gửi tín hiệu đến não rằng da đang ở nhiệt độ thấp hơn, dẫn đến cảm giác mát lạnh tức thì. Bên cạnh đó, menthol còn có tác dụng chống viêm nhẹ nhờ khả năng ức chế các đường tín hiệu viêm trong da, từ đó giảm đỏ, sưng và kích ứng. Cảm giác mát này cũng giúp làm dịu da bị kích thích, ngứa ngáy hoặc nóng rát, trong khi các hợp chất hương thơm mạnh mẽ của nó che phủ các mùi không mong muốn trong sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của menthol trong việc giảm cảm giác ngứa, nóng rát và viêm trên da. Các thử nghiệm in vitro cho thấy menthol ức chế các yếu tố viêm như IL-6 và TNF-α, hỗ trợ khả năng chống viêm của nó. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài, menthol có thể gây kích ứng ở những cá nhân nhạy cảm, nhấn mạnh tầm quan trọng của nồng độ và tần suất sử dụng phù hợp.

Cách Menthol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Menthol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1–3% trong hầu hết các sản phẩm chăm sóc da; 5–10% trong các sản phẩm mát xa hoặc giảm đau; không vượt quá 5% trong sản phẩm dùng hàng ngày để tránh kích ứng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày nếu nồng độ thấp (0,1–1%); 2–3 lần/tuần nếu nồng độ cao hơn (1–3%); không nên lạm dụng để tránh tình trạng kích ứng tích lũy

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1Chiết xuất hoa cúc La MãEWG 1GlycerinEWG 1

So sánh với thành phần khác

MentholvsCAMPHOR

Cả menthol và camphor đều tạo cảm giác mát và có tác dụng chống viêm nhẹ, nhưng menthol mạnh mẽ hơn về khía cạnh làm mát và dễ chịu hơn với hầu hết da, trong khi camphor tạo cảm giác ấm hơn và có độ kích ứ cao hơn

MentholvsEUCALYPTUS GLOBULUS OIL

Cả hai đều có hương thơm mạnh mẽ và tác dụng làm mát, nhưng menthol tập trung vào cảm giác mát, còn dầu bạc cầu có thêm tác dụng kháng khuẩn và kháng virus mạnh hơn

MentholvsALOE BARBADENSIS LEAF JUICE

Aloe mang lại dưỡng ẩm sâu và làm dịu, trong khi menthol tạo cảm giác mát tức thì; hai thành phần này bổ sung cho nhau hoàn hảo

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticsInfo.org - FDA & Personal Care Products CouncilEuropean Commission — Cosmetics RegulationPubMed Central — Menthol Safety & Efficacy Studies
  • Menthol: Chemistry, Pharmacology and Biological Activity— PubMed/NIH
  • Cosmetic Ingredient Dictionary — Menthol— The Personal Care Products Council
  • INCI Dictionary — Menthol Entry— CosIng Database
  • Safety Assessment of Menthol in Cosmetics— FDA Cosmetics Safety

CAS: 1490-04-6 / 2216-51-5 / 89-78-1 / 15356-70-4 · EC: 216-074-4 / 218-690-9 / 201-939-0 / 239-388-3 · PubChem: 1254

Bạn có biết?

Menthol là thành phần chính trong loại kẹo bạc hà mát lạnh từ lâu đời, và nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm y tế truyền thống vì khả năng làm giảm đau đầu và đau cơ

Cảm giác mát mà menthol tạo ra không phải do giảm nhiệt độ thực tế, mà là do nó lừa não, khiến bạn cảm thấy lạnh hơn trong khi da vẫn duy trì nhiệt độ bình thường

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Menthol

Hotin Cream Strong
Hotin

Hotin Cream Strong

Có theo dõi giá
Telchi Litel

Talco Litel

Có theo dõi giá
Listerine

Freshburst

Có theo dõi giá
Antiseptic Listerine Ultraclean
Listerine

Antiseptic Listerine Ultraclean

Có theo dõi giá
Breath strips
Listerine

Breath strips

Có theo dõi giá
Menthol
U

Menthol

Có theo dõi giá
Unknown

Listerine cool mint

Có theo dõi giá
Unknown

Listerine pocketpaks

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE