METHIONINE vs Cysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
59-51-8
Công thức phân tử
C3H8ClNO2S
Khối lượng phân tử
157.62 g/mol
CAS
52-89-1
| METHIONINE | Cysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride) CYSTEINE HCL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | METHIONINE | Cysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là axit amin chứa lưu huỳnh, nhưng Cysteine HCl có khả năng chống oxy hóa cao hơn nhờ nhóm thiol (-SH) phản ứng được. Methionine chủ yếu cung cấp lưu huỳnh để xây dựng keratin nhưng ít chống oxy hóa hơn.