2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride)
Chống oxy hoáEU ✓

Cysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride)

CYSTEINE HCL

Cysteine HCl là dạng muối hydrochloride của axit amin L-cysteine, một thành phần có khả năng chống oxy hóa và cải thiện cấu trúc tóc mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường độ bền, giảm tổn thương do xử lý hóa học và cung cấp hiệu ứng duỗi hoặc uốn tóc. Thành phần này còn giúp bảo vệ da và tóc khỏi stress oxy hóa từ môi trường.

Cấu trúc phân tử CYSTEINE HCL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C3H8ClNO2S

Khối lượng phân tử

157.62 g/mol

Tên IUPAC

(2R)-2-amino-3-sulfanylpropanoic acid;hydrochloride

CAS

52-89-1

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng Cysteine HCl trong m

Tổng quan

Cysteine HCl là một axit amin thiết yếu dưới dạng muối, chiếm vai trò quan trọng trong cấu trúc protein tóc. Đặc biệt, nó chứa liên kết disulfide (S-S bonds) - những liên kết giữ cấu trúc tóc chắc chắn. Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm làm tóc và các công thức chăm sóc da bởi khả năng chống oxy hóa và tái tạo cấu trúc protein. Cysteine HCl nổi bật ở khả năng làm việc trên mức độ phân tử - nó có thể xuyên thấu vào lớp cuticle tóc và hỗ trợ các liên kết cấu trúc bên trong. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần hàng đầu trong các sản phẩm duỗi, uốn và phục hồi tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ tóc khỏi tổn thương do xử lý hóa học
  • Tăng cường độ bền của tóc, giảm gãy rụng
  • Hỗ trợ duỗi và uốn tóc hiệu quả hơn
  • Cải thiện độ mịn và tính linh hoạt của tóc
  • Giúp phục hồi tóc bị tổn thương sau màu nhuộm

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da đầu
  • Mùi vị lạ (có mùi lưu huỳnh nhẹ) có thể gây khó chịu
  • Có thể làm khô tóc nếu sử dụng quá thường xuyên mà không cân bằng bằng ẩm

Cơ chế hoạt động

Cysteine HCl hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, nó cung cấp các nhóm thiol (-SH) có thể tạo hoặc tái thiết lập các liên kết disulfide trong protein tóc (keratin), làm chắc chắn cấu trúc tóc. Thứ hai, những nhóm thiol này là những chất khử mạnh, giúp bảo vệ tóc khỏi stress oxy hóa từ môi trường, ánh nắng mặt trời, và các xử lý hóa học như đánh bông hay nhuộm. Trên da, Cysteine HCl giúp tăng cường hàng rào bảo vệ bằng cách hỗ trợ sản xuất glutathione - một trong những chất chống oxy hóa mạnh nhất của cơ thể. Nó cũng có thể giúp điều chỉnh độ ẩm và độ bền của các protein tự nhiên trong da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Cysteine HCl hiệu quả trong việc phục hồi tóc bị tổn thương. Một số công bố cho thấy cysteine có thể giảm tổn thương tóc do xử lý hóa học và tăng độ bền của tóc lên 20-30%. Nó đặc biệt hữu ích khi kết hợp với các chất khử khác trong các công thức duỗi hoặc uốn, giúp quá trình này an toàn hơn và cho kết quả tốt hơn. Trong lĩnh vực chăm sóc da, cysteine được công nhận là tiền chất của glutathione, một hợp chất được nghiên cứu rộng rãi vì khả năng chống lão hóa và bảo vệ chống oxy hóa của nó.

Cách Cysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 2% trong các sản phẩm chăm sóc tóc; 0.05% - 0.5% trong các sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

3-5 lần/tuần cho các sản phẩm tóc; hàng ngày cho các sản phẩm da nhẹ

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng tóc

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1HYDROLYZED KERATINPanthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Cysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride)vsMETHIONINE

Cả hai đều là axit amin chứa lưu huỳnh, nhưng Cysteine HCl có khả năng chống oxy hóa cao hơn nhờ nhóm thiol (-SH) phản ứng được. Methionine chủ yếu cung cấp lưu huỳnh để xây dựng keratin nhưng ít chống oxy hóa hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - Cysteine HClINCIDecoderPubMed - Cysteine and hair structurePaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Cysteine Hydrochloride in Cosmetics: Safety and Efficacy— PubMed Central
  • EU CosIng - Cysteine HCl— European Commission
  • Hair Protein Chemistry and Amino Acids— National Center for Biotechnology Information

CAS: 52-89-1 · EC: 200-157-7 · PubChem: 60960

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride)

Ultra Density Shampooing densifiant antipelliculaire
Les Cosmétiques Design Paris

Ultra Density Shampooing densifiant antipelliculaire

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE