Methoxyisopropanol vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

107-98-2

CAS

59354-71-1

Methoxyisopropanol

METHOXYISOPROPANOL

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtMethoxyisopropanolIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Hòa tan hương liệu và tinh dầu hiệu quả
  • Cải thiện thẩm thấu và phân tán các thành phần hoạt chất
  • Tăng độ ổn định của công thức nước hoa
  • Giúp kéo dài thời gian giữ mùi hương
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây khô da nếu sử dụng quá tần suất
  • Không nên sử dụng cho da rất nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản