Methyl Anthranilate (Chất hương nho) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H9NO2

Khối lượng phân tử

151.16 g/mol

CAS

134-20-3

CAS

59354-71-1

Methyl Anthranilate (Chất hương nho)

METHYL ANTHRANILATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtMethyl Anthranilate (Chất hương nho)Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và dễ chịu
  • Che phủ các mùi khó chịu của nguyên liệu khác trong công thức
  • Tính toán nhẹ với tính chất chống oxy hóa
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy hoặc dị ứng với các thành phần hương liệu
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da ở người sử dụng lần đầu
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản