METHYL ANTHRANILATE
Methyl anthranilate là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ester aromatic, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ mùi hương độc đáo giống như nho tím hoặc quả mâm xôi. Thành phần này hoạt động như một chất che phủ mùi (masking agent), giúp che giấu hoặc cải thiện mùi khéo léo của các sản phẩm chăm sóc da. Nó cũng được biết đến với khả năng chống oxy hóa nhẹ và an toàn cho da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp.
Công thức phân tử
C8H9NO2
Khối lượng phân tử
151.16 g/mol
Tên IUPAC
methyl 2-aminobenzoate
CAS
134-20-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics theo q
Methyl anthranilate là một ester aromatic tự nhiên có mùi hương đặc trưng giống nho tím, được trích xuất từ các loại quả hoặc tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Thành phần này đóng vai trò chính yếu là một chất hương liệu (fragrance) trong mỹ phẩm, nhưng cũng mang lại các lợi ích phụ nhờ tính chất hóa học của nó. Nó được FDA công nhận là an toàn để sử dụng trong sản phẩm tiêu dùng khi đạt tiêu chuẩn về độ tinh khiết và nồng độ.
Khi được áp dụng lên da, methyl anthranilate bay hơi từ từ từ tầng stratum corneum, tạo ra cảm giác hương thơm dễ chịu. Nó có khả năng thâm nhập vào lớp sừng của da để cung cấp hiệu ứng hương liệu kéo dài. Chất này cũng giúp che phủ hoặc trung hòa các mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức, cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm tổng thể.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy methyl anthranilate có hoạt động chống oxy hóa nhẹ và không gây độc tính đáng kể ở những nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Các test an toàn trên da người cho thấy nó ít gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, mặc dù một số cá nhân có độ nhạy cao đối với các hợp chất hương liệu có thể gặp phản ứng nhẹ.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong các sản phẩm mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn để sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da
Công dụng:
Cả hai đều là các chất hương liệu tự nhiên, nhưng methyl anthranilate có mùi nho tím đặc trưng trong khi linalool mang mùi hoa nhạt. Linalool thường được sử dụng cho hương thơm nhẹ nhàng, trong khi methyl anthranilate mạnh hơn.
Hexyl cinnamal là một hợp chất hương liệu khác với mùi ngọt nhẹ, thường gây kích ứng da cao hơn methyl anthranilate ở một số người.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 134-20-3 · EC: 205-132-4 · PubChem: 8635
Bạn có biết?
Methyl anthranilate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành công nghiệp thực phẩm để tạo hương nho nhân tạo cho các loại kẹo, nước uống, và gelatin.
Hợp chất này cũng được biết đến trong nông nghiệp vì khả năng đẩy lùi các loài chim - một cách an toàn để bảo vệ cây trồng mà không cần thuốc trừ sâu độc hại.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE