Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol) vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H10O
Khối lượng phân tử
122.16 g/mol
CAS
589-18-4
Công thức phân tử
C15H24Cl4N4O2
Khối lượng phân tử
434.2 g/mol
CAS
74918-21-1
| Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol) METHYLBENZYL ALCOHOL | 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol) | 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol) vs glycerinCồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol) vs propylene-glycolCồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol) vs phenoxyethanol1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs cetyl-alcohol1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs behentrimonium-chloride1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs cetrimonium-chloride