2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol)
KhácEU ✓

Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol)

METHYLBENZYL ALCOHOL

Methylbenzyl alcohol là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm cồn aromatik, được sử dụng chủ yếu như chất che phủ mùi và làm mềm da trong các sản phẩm mỹ phẩm. Thành phần này giúp cải thiện cảm giác mềm mại trên da và tăng khả năng hòa tan của các thành phần khác. Do có mùi aromatic tự nhiên, nó thường được dùng để che phủ hoặc tăng cường mùi hương của sản phẩm mà không cần thêm chất thơm nhân tạo.

Cấu trúc phân tử METHYLBENZYL ALCOHOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H10O

Khối lượng phân tử

122.16 g/mol

Tên IUPAC

1-phenylethanol

CAS

589-18-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Methylbenzyl alcohol (4-methylbenzyl alcohol) là một dẫn xuất cồn benzyl với nhóm methyl ở vị trí para. Đây là chất có tính aromatic nhẹ, thường xuất hiện trong các công thức mỹ phẩm như một phụ trợ thơm và chất làm mềm da. Thành phần này được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu. Trong công thức, methylbenzyl alcohol thường ở nồng độ thấp (dưới 1%) do vai trò chính là che phủ mùi và cải thiện cảm giác. Nó tương thích tốt với hầu hết các tác nhân lỏng trong mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Cải thiện độ mềm mịn và cảm giác da
  • Giúp các thành phần hòa tan tốt hơn
  • Có tính chất làm mềm da nhẹ

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người dị ứng với cồn aromatic nên tránh
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều

Cơ chế hoạt động

Cồn methylbenzyl hoạt động như một chất hòa tan cực tính thấp, cho phép các phân tử hương thơm không muốn bị che phủ hoặc thay thế bằng mùi aromatic dễ chịu của chính nó. Trên mặt da, nó có khả năng nhẹ giúp cải thiện mịn da bằng cách làm giảm độ cứng của stratum corneum, tạo cảm giác bôi trơn. Thành phần này cũng hoạt động như một solvent nhẹ, giúp tăng sinh khả dụng của các hoạt chất khác bằng cách tăng khả năng thẩm thấu qua da.

Nghiên cứu khoa học

Methylbenzyl alcohol được xếp vào danh sách thành phần an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel dựa trên dữ liệu độc tính và kích ứ da. Các nghiên cứu cho thấy nó không gây độc tính toàn thân đáng kể ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Các báo cáo từ các tổ chức quốc tế như EFSA và FDA không ghi nhận các mối quan ngại lớn về an toàn, mặc dù nó có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao hoặc khi để lâu.

Cách Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-1% trong các sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không hạn chế

Công dụng:

Che mùiTạo hươngDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4Kali SorbateEWG 3PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol)vsBENZYL ALCOHOL

Methylbenzyl alcohol là dẫn xuất của benzyl alcohol với thêm nhóm methyl. Nó có mùi aromatic nhẹ hơn và kích ứ tiềm ẩn thấp hơn benzyl alcohol.

Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol)vsPHENOXYETHANOL

Cả hai đều có tính chất antimicrobial nhẹ nhưng methylbenzyl alcohol tập trung vào che phủ mùi, trong khi phenoxyethanol là bảo quản.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic IngredientsPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetics Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - Methylbenzyl Alcohol— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review Database— Personal Care Products Council

CAS: 589-18-4 · EC: 209-639-1 · PubChem: 7409

Bạn có biết?

Methylbenzyl alcohol có mùi hương tự nhiên tương tự như hoa lily of the valley, giúp che phủ mùi từ các bảo quản như phenoxyethanol

Thành phần này được phát hiện lần đầu trong các loại cây thơm tự nhiên và được tổng hợp để sử dụng trong mỹ phẩm từ những năm 1950

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol)

Locion Corporal NANOS
Unknown

Locion Corporal NANOS

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE