Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol) vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H10O
Khối lượng phân tử
122.16 g/mol
CAS
589-18-4
CAS
122-99-6
| Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol) METHYLBENZYL ALCOHOL | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cồn Methylbenzyl (4-Methylbenzyl Alcohol) | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương, Dưỡng da | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều có tính chất antimicrobial nhẹ nhưng methylbenzyl alcohol tập trung vào che phủ mùi, trong khi phenoxyethanol là bảo quản.