METHYLISOTHIAZOLINONE vs Benzotriazole

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2682-20-4

Công thức phân tử

C6H5N3

Khối lượng phân tử

119.12 g/mol

CAS

95-14-7

METHYLISOTHIAZOLINONEBenzotriazole

BENZOTRIAZOLE

Tên tiếng ViệtMETHYLISOTHIAZOLINONEBenzotriazole
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn hiệu quả, ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật có hại
  • Hoạt động chống nấm, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm nấm mốc
  • Giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích với nhiều thành phần khác trong công thức
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt đối với da nhạy cảm
  • Có báo cáo về khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Nồng độ sử dụng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn
  • Có thể không phù hợp cho sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh