BENZOTRIAZOLE
Benzotriazole là một hợp chất hữu cơ được sử dụng chủ yếu như chất bảo quản trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Nó có khả năng kháng khuẩn và chống nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây hại trong công thức. Chất này thường được kết hợp với các bảo quản khác để tăng cường hiệu quả bảo quản lâu dài.
Công thức phân tử
C6H5N3
Khối lượng phân tử
119.12 g/mol
Tên IUPAC
2H-benzotriazole
CAS
95-14-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Benzotriazole là một chất bảo quản tổng hợp thuộc lớp hợp chất hữu cơ lục giác. Được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để bảo vệ công thức khỏi nhiễm vi khuẩn và nấm mốc. Chất này hoạt động bằng cách làm gián đoạn các quá trình sống của các vi sinh vật, từ đó ngăn chặn sự phát triển và bảo quản sản phẩm trong thời gian dài. Benzotriazole thường được sử dụng ở nồng độ từ 0.1% đến 1% trong các công thức. Nó đặc biệt hiệu quả chống lại các loại nấm mốc và một số chủng vi khuẩn, điều này làm cho nó trở thành lựa chọn được ưa chuộng cho các sản phẩm yêu cầu bảo quản mạnh mẽ. Tuy nhiên, cần sử dụng cẩn thận vì nó có thể gây kích ứng ở nồng độ cao.
Benzotriazole hoạt động bằng cách xâm nhập vào tế bào của vi sinh vật và gây rối loạn các quá trình chuyển hóa quan trọng. Nó có khả năng ức chế các enzyme thiết yếu của vi khuẩn và nấm, từ đó dẫn đến chết hoặc dừng sự phát triển của chúng. Cơ chế này làm cho nó trở thành một chất bảo quản phổ rộng, có thể chống lại nhiều loại vi sinh vật khác nhau. Trên da, benzotriazole không thâm nhập sâu mà chủ yếu tồn tại ở lớp ngoài cùng. Do đó, tác động trực tiếp lên da thường được coi là tối thiểu nếu sử dụng ở nồng độ được khuyến cáo. Tuy nhiên, ở một số cá nhân có da rất nhạy cảm, nó vẫn có thể gây cảm giác kích ứng hoặc không thoải mái.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả kháng khuẩn của benzotriazole chống lại các chủng vi khuẩn thường gặp trong mỹ phẩm như Staphylococcus aureus và Pseudomonas aeruginosa. Khả năng chống nấm của nó cũng được ghi nhận, đặc biệt là chống Candida và các loài Aspergillus. Các dữ liệu an toàn cho thấy rằng khi sử dụng ở nồng độ được khuyến cáo (thường dưới 1%), benzotriazole có hồ sơ an toàn chấp nhận được cho người tiêu dùng bình thường. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng benzotriazole có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một tỷ lệ nhỏ dân số. Các bài báo trong tạp chí dermatology đã ghi nhận các trường hợp phản ứng dị ứng hiếm gặp đối với thành phần này, đặc biệt ở những người có tiền sử dị ứng với các hóa chất tương tự.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.1% - 1.0% tùy theo công thức và yêu cầu bảo quản
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Đây là chất bảo quản, không phải thành phần hoạt động - có mặt liên tục trong sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều là chất bảo quản tổng hợp. Phenoxyethanol ít kích ứng hơn nhưng hiệu quả kháng khuẩn thấp hơn. Benzotriazole mạnh hơn nhưng có tỷ lệ gây dị ứng cao hơn.
Sodium benzoate là chất bảo quản tự nhiên hơn, ít kích ứng hơn nhưng hiệu quả chỉ trong môi trường axit. Benzotriazole hoạt động rộng rãi hơn.
Potassium sorbate là bảo quản tự nhiên hơn, thường được coi là an toàn hơn. Benzotriazole hiệu quả hơn chống nấm nhưng có tiềm năng gây dị ứng.
CAS: 95-14-7 · EC: 202-394-1 · PubChem: 7220
Bạn có biết?
Benzotriazole được phát hiện và sử dụng lần đầu tiên vào thập niên 1960 như một chất bảo quản công nghiệp trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm.
Mặc dù là hóa chất tổng hợp, benzotriazole được coi là 'rộng phổ' vì nó có thể chống lại hơn 100 loài vi sinh vật khác nhau, từ vi khuẩn đến nấm mốc.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE