2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBenzotriazole
Bảo quảnEU ✓

Benzotriazole

BENZOTRIAZOLE

Benzotriazole là một hợp chất hữu cơ được sử dụng chủ yếu như chất bảo quản trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Nó có khả năng kháng khuẩn và chống nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây hại trong công thức. Chất này thường được kết hợp với các bảo quản khác để tăng cường hiệu quả bảo quản lâu dài.

Cấu trúc phân tử BENZOTRIAZOLE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H5N3

Khối lượng phân tử

119.12 g/mol

Tên IUPAC

2H-benzotriazole

CAS

95-14-7

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Benzotriazole là một chất bảo quản tổng hợp thuộc lớp hợp chất hữu cơ lục giác. Được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để bảo vệ công thức khỏi nhiễm vi khuẩn và nấm mốc. Chất này hoạt động bằng cách làm gián đoạn các quá trình sống của các vi sinh vật, từ đó ngăn chặn sự phát triển và bảo quản sản phẩm trong thời gian dài. Benzotriazole thường được sử dụng ở nồng độ từ 0.1% đến 1% trong các công thức. Nó đặc biệt hiệu quả chống lại các loại nấm mốc và một số chủng vi khuẩn, điều này làm cho nó trở thành lựa chọn được ưa chuộng cho các sản phẩm yêu cầu bảo quản mạnh mẽ. Tuy nhiên, cần sử dụng cẩn thận vì nó có thể gây kích ứng ở nồng độ cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn hiệu quả, ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật có hại
  • Hoạt động chống nấm, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm nấm mốc
  • Giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích với nhiều thành phần khác trong công thức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt đối với da nhạy cảm
  • Có báo cáo về khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Nồng độ sử dụng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn
  • Có thể không phù hợp cho sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh

Cơ chế hoạt động

Benzotriazole hoạt động bằng cách xâm nhập vào tế bào của vi sinh vật và gây rối loạn các quá trình chuyển hóa quan trọng. Nó có khả năng ức chế các enzyme thiết yếu của vi khuẩn và nấm, từ đó dẫn đến chết hoặc dừng sự phát triển của chúng. Cơ chế này làm cho nó trở thành một chất bảo quản phổ rộng, có thể chống lại nhiều loại vi sinh vật khác nhau. Trên da, benzotriazole không thâm nhập sâu mà chủ yếu tồn tại ở lớp ngoài cùng. Do đó, tác động trực tiếp lên da thường được coi là tối thiểu nếu sử dụng ở nồng độ được khuyến cáo. Tuy nhiên, ở một số cá nhân có da rất nhạy cảm, nó vẫn có thể gây cảm giác kích ứng hoặc không thoải mái.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả kháng khuẩn của benzotriazole chống lại các chủng vi khuẩn thường gặp trong mỹ phẩm như Staphylococcus aureus và Pseudomonas aeruginosa. Khả năng chống nấm của nó cũng được ghi nhận, đặc biệt là chống Candida và các loài Aspergillus. Các dữ liệu an toàn cho thấy rằng khi sử dụng ở nồng độ được khuyến cáo (thường dưới 1%), benzotriazole có hồ sơ an toàn chấp nhận được cho người tiêu dùng bình thường. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng benzotriazole có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một tỷ lệ nhỏ dân số. Các bài báo trong tạp chí dermatology đã ghi nhận các trường hợp phản ứng dị ứng hiếm gặp đối với thành phần này, đặc biệt ở những người có tiền sử dị ứng với các hóa chất tương tự.

Cách Benzotriazole tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Benzotriazole

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.1% - 1.0% tùy theo công thức và yêu cầu bảo quản

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Đây là chất bảo quản, không phải thành phần hoạt động - có mặt liên tục trong sản phẩm

Công dụng:

Kháng khuẩn

Kết hợp tốt với

METHYLISOTHIAZOLINONEPhenoxyethanolEWG 4Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

BenzotriazolevsPHENOXYETHANOL

Cả hai đều là chất bảo quản tổng hợp. Phenoxyethanol ít kích ứng hơn nhưng hiệu quả kháng khuẩn thấp hơn. Benzotriazole mạnh hơn nhưng có tỷ lệ gây dị ứng cao hơn.

BenzotriazolevsSODIUM BENZOATE

Sodium benzoate là chất bảo quản tự nhiên hơn, ít kích ứng hơn nhưng hiệu quả chỉ trong môi trường axit. Benzotriazole hoạt động rộng rãi hơn.

BenzotriazolevsPOTASSIUM SORBATE

Potassium sorbate là bảo quản tự nhiên hơn, thường được coi là an toàn hơn. Benzotriazole hiệu quả hơn chống nấm nhưng có tiềm năng gây dị ứng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseBộ dữ liệu thành phần mỹ phẩm INCI (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients)Hướng dẫn an toàn hóa chất của FDATài liệu nghiên cứu về chất bảo quản trong mỹ phẩmQuy định cosmetic của Liên minh Châu Âu
  • Cosmetic Preservative Safety Assessment— National Center for Biotechnology Information
  • INCI Dictionary and Cosmetic Ingredients Database— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • European Commission Cosmetics Regulation— European Commission
  • FDA Cosmetic Ingredient Database— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 95-14-7 · EC: 202-394-1 · PubChem: 7220

Bạn có biết?

Benzotriazole được phát hiện và sử dụng lần đầu tiên vào thập niên 1960 như một chất bảo quản công nghiệp trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm.

Mặc dù là hóa chất tổng hợp, benzotriazole được coi là 'rộng phổ' vì nó có thể chống lại hơn 100 loài vi sinh vật khác nhau, từ vi khuẩn đến nấm mốc.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE