METHYLISOTHIAZOLINONE vs Benzyl Phenylacetate / Benzen Phenylacetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2682-20-4

Công thức phân tử

C15H14O2

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

102-16-9

METHYLISOTHIAZOLINONEBenzyl Phenylacetate / Benzen Phenylacetate

BENZYL PHENYLACETATE

Tên tiếng ViệtMETHYLISOTHIAZOLINONEBenzyl Phenylacetate / Benzen Phenylacetate
Phân loạiBảo quảnHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngChất bảo quảnTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương quyến rũ, lâu dài trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tăng giá trị cảm nhận và thẩm mỹ của công thức
  • Ổn định hương liệu, giúp hương thơm không phai nhanh
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có thể gây phấn đỏ hoặc ngứa nếu sử dụng nồng độ cao