METHYLISOTHIAZOLINONE vs Dibromohexamidine Isethionate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
2682-20-4
CAS
93856-83-8
| METHYLISOTHIAZOLINONE | Dibromohexamidine Isethionate DIBROMOHEXAMIDINE ISETHIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | METHYLISOTHIAZOLINONE | Dibromohexamidine Isethionate |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 6/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Chất bảo quản |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai có khả năng kháng khuẩn tương tự nhưng Methylisothiazolinone được biết đến nhiều hơn vì gây dị ứng