DIBROMOHEXAMIDINE ISETHIONATE
Dibromohexamidine Isethionate là một chất bảo quản tổng hợp mạnh mẽ thuộc nhóm hexamidine, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm, giúp kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm. Chất này đặc biệt hiệu quả chống lại các vi sinh vật gây hại mà không làm ảnh hưởng quá nhiều đến độ ổn định của công thức. Dibromohexamidine Isethionate thường được dùng kết hợp với các chất bảo quản khác để tạo ra một hệ thống bảo quản toàn diện.
CAS
93856-83-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Dibromohexamidine Isethionate là một chất bảo quản tổng hợp thuộc lớp hexamidine, được phát triển để cung cấp khả năng kháng khuẩn và kháng nấm rộng phổ. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, kem dưỡng, và các loại mỹ phẩm khác để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm gây hại. Chất này được coi là một chất bảo quản vừa phải về mặt an toàn, nhưng cần phải được sử dụng đúng nồng độ để tránh kích ứng da.
Dibromohexamidine Isethionate hoạt động bằng cách xâm nhập vào thành tế bào của vi khuẩn và nấm, gây rối loạn các quá trình sinh học quan trọng và dẫn đến việc tiêu diệt chúng. Cơ chế kháng khuẩn của nó dựa trên việc làm gián đoạn tính toàn vẹn của màng tế bào vi sinh vật, ngăn chặn sự tái tạo và làm chậm quá trình phân chia tế bào. Khi áp dụng trên da, nó tạo một môi trường bất lợi cho sự phát triển của các tác nhân gây nhiễm, từ đó bảo vệ sản phẩm khỏi sự hư hại do vi sinh vật gây ra.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Dibromohexamidine Isethionate có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại các vi khuẩn gram dương và gram âm, cũng như các loại nấm phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm. Hiệu quả của nó được xác nhận qua các bài kiểm tra in vitro và in vivo, cho thấy nó có thể duy trì tính ổn định của công thức trong các điều kiện khác nhau. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cho thấy rằng ở nồng độ cao, nó có thể gây kích ứng da và cần phải được sử dụng trong các nồng độ được khuyến nghị.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-0.5%, tuỳ thuộc vào loại sản phẩm và hệ thống bảo quản được sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng liên tục trong sản phẩm để duy trì bảo quản; không cần tăng tần suất áp dụng
Công dụng:
Cả hai đều là chất bảo quản nhưng hoạt động khác nhau; Phenoxyethanol hoạt động chủ yếu chống vi khuẩn gram dương, trong khi Dibromohexamidine Isethionate có phổ rộng hơn
Cả hai có khả năng kháng khuẩn tương tự nhưng Methylisothiazolinone được biết đến nhiều hơn vì gây dị ứng
CAS: 93856-83-8 · EC: 299-116-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE