METHYLISOTHIAZOLINONE vs Dimethyl Oxazolidine (4,4-Dimethyloxazolidine)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
2682-20-4
Công thức phân tử
C5H11NO
Khối lượng phân tử
101.15 g/mol
CAS
51200-87-4
| METHYLISOTHIAZOLINONE | Dimethyl Oxazolidine (4,4-Dimethyloxazolidine) DIMETHYL OXAZOLIDINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | METHYLISOTHIAZOLINONE | Dimethyl Oxazolidine (4,4-Dimethyloxazolidine) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 6/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 3/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Chất bảo quản |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản tổng hợp nhưng Dimethyl Oxazolidine giải phóng formaldehyde từ từ, còn Methylisothiazolinone hoạt động trực tiếp. Methylisothiazolinone có khả năng gây kích ứng cao hơn ở một số người.