2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethyl Oxazolidine (4,4-Dimethyloxazolidine)
Bảo quảnEU ✓

Dimethyl Oxazolidine (4,4-Dimethyloxazolidine)

DIMETHYL OXAZOLIDINE

Dimethyl Oxazolidine là một chất bảo quản tổng hợp thuộc nhóm oxazolidine, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó hoạt động bằng cách giải phóng formaldehyde từ từ, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm và các vi sinh vật gây hại. Chất này đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm nước và kem, nhưng cần sử dụng ở nồng độ thích hợp để tránh kích ứng da.

Cấu trúc phân tử DIMETHYL OXAZOLIDINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H11NO

Khối lượng phân tử

101.15 g/mol

Tên IUPAC

4,4-dimethyl-1,3-oxazolidine

CAS

51200-87-4

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Dimethyl Oxazolidine là một chất bảo quản tổng hợp được phát triển từ những năm 1980 nhằm thay thế các chất bảo quản truyền thống. Nó thuộc loại "formaldehyde-releaser" - tức là giải phóng formaldehyde từ từ trong công thức, tạo nên hiệu quả kháng khuẩn bền vững. Chất này được ưa chuộng vì khả năng bảo quản hiệu quả với tác dụng phụ tối thiểu khi sử dụng đúng nồng độ. Dimethyl Oxazolidine được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm và sản phẩm cá nhân vệ sinh. Nó đặc biệt thích hợp cho các công thức nước và kem vì khả năng hòa tan tốt. Tuy nhiên, người sử dụng cần lưu ý rằng chất này có thể gây kích ứng nếu nồng độ vượt mức khuyến cáo.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ hiệu quả chống lại vi khuẩn, nấm và các vi sinh vật gây hại
  • Cho phép các công thức dài hạn và ổn định mà không cần bảo quản hóa học khắc nghiệt
  • Tương thích tốt với nhiều loại thành phần mỹ phẩm khác nhau
  • Giải phóng formaldehyde từ từ giúp tối ưu hóa hiệu quả bảo quản

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da, đặc biệt ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Giải phóng formaldehyde có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp cho những người nhạy cảm với formaldehyde hoặc các nhóm formaldehyde-releaser

Cơ chế hoạt động

Dimethyl Oxazolidine hoạt động bằng cách giải phóng formaldehyde từ từ khi hòa tan trong nước. Formaldehyde được giải phóng này có khả năng xâm nhập vào tế bào của vi khuẩn và nấm, phá vỡ cấu trúc protein và acid nucleic, từ đó ngăn chặn sự phân chia và tăng trưởng của chúng. Cơ chế giải phóng từ từ này giúp duy trì hiệu quả bảo quản trong suốt thời gian sử dụng sản phẩm mà không cần nồng độ quá cao của formaldehyde tự do.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của Dimethyl Oxazolidine trong việc ngăn chặn sự phát triển của các tác nhân gây hư hại phổ biến trong mỹ phẩm. Theo Cosmetic Ingredient Review (CIR), chất này được xem là an toàn khi sử dụng ở nồng độ từ 0.1-1% trong các sản phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với formaldehyde cần hạn chế hoặc tránh sản phẩm chứa chất này.

Cách Dimethyl Oxazolidine (4,4-Dimethyloxazolidine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethyl Oxazolidine (4,4-Dimethyloxazolidine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-1% (tuỳ thuộc vào loại công thức và yêu cầu bảo quản)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm

Công dụng:

Chất bảo quản

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PhenoxyethanolEWG 4Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

Dimethyl Oxazolidine (4,4-Dimethyloxazolidine)vsMETHYLISOTHIAZOLINONE

Cả hai đều là chất bảo quản tổng hợp nhưng Dimethyl Oxazolidine giải phóng formaldehyde từ từ, còn Methylisothiazolinone hoạt động trực tiếp. Methylisothiazolinone có khả năng gây kích ứng cao hơn ở một số người.

Dimethyl Oxazolidine (4,4-Dimethyloxazolidine)vsPHENOXYETHANOL

Cả hai là chất bảo quản tổng hợp, nhưng Phenoxyethanol có chỉ số EWG thấp hơn (4-5) và ít gây kích ứng hơn. Dimethyl Oxazolidine mạnh hơn nhưng cũng có rủi ro cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)EWG Skin Deep DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission - COSING Database
  • Dimethyl Oxazolidine in Cosmetics Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • COSING - Database for Information on Existing and Notified Chemical Substances— European Commission
  • Formaldehyde Releaser Preservatives in Cosmetics— Environmental Working Group (EWG)

CAS: 51200-87-4 · EC: 257-048-2 · PubChem: 62010

Bạn có biết?

Dimethyl Oxazolidine được phát triển như một giải pháp 'thân thiện' hơn so với formaldehyde tự do vì nó giải phóng formaldehyde dần dần, giúp tối thiểu hóa tác dụng phụ

Tên hóa học của nó (4,4-Dimethyloxazolidine) chỉ ra rằng nó có hai nhóm methyl đính kèm vào cấu trúc oxazolidine, cấu trúc này chịu trách nhiệm cho khả năng giải phóng formaldehyde

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Dimethyl Oxazolidine (4,4-Dimethyloxazolidine)

Savon Pat'Arma
Arma Pâte

Savon Pat'Arma

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE