DIMETHYL OXAZOLIDINE
Dimethyl Oxazolidine là một chất bảo quản tổng hợp thuộc nhóm oxazolidine, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó hoạt động bằng cách giải phóng formaldehyde từ từ, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm và các vi sinh vật gây hại. Chất này đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm nước và kem, nhưng cần sử dụng ở nồng độ thích hợp để tránh kích ứng da.
Công thức phân tử
C5H11NO
Khối lượng phân tử
101.15 g/mol
Tên IUPAC
4,4-dimethyl-1,3-oxazolidine
CAS
51200-87-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Dimethyl Oxazolidine là một chất bảo quản tổng hợp được phát triển từ những năm 1980 nhằm thay thế các chất bảo quản truyền thống. Nó thuộc loại "formaldehyde-releaser" - tức là giải phóng formaldehyde từ từ trong công thức, tạo nên hiệu quả kháng khuẩn bền vững. Chất này được ưa chuộng vì khả năng bảo quản hiệu quả với tác dụng phụ tối thiểu khi sử dụng đúng nồng độ. Dimethyl Oxazolidine được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm và sản phẩm cá nhân vệ sinh. Nó đặc biệt thích hợp cho các công thức nước và kem vì khả năng hòa tan tốt. Tuy nhiên, người sử dụng cần lưu ý rằng chất này có thể gây kích ứng nếu nồng độ vượt mức khuyến cáo.
Dimethyl Oxazolidine hoạt động bằng cách giải phóng formaldehyde từ từ khi hòa tan trong nước. Formaldehyde được giải phóng này có khả năng xâm nhập vào tế bào của vi khuẩn và nấm, phá vỡ cấu trúc protein và acid nucleic, từ đó ngăn chặn sự phân chia và tăng trưởng của chúng. Cơ chế giải phóng từ từ này giúp duy trì hiệu quả bảo quản trong suốt thời gian sử dụng sản phẩm mà không cần nồng độ quá cao của formaldehyde tự do.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của Dimethyl Oxazolidine trong việc ngăn chặn sự phát triển của các tác nhân gây hư hại phổ biến trong mỹ phẩm. Theo Cosmetic Ingredient Review (CIR), chất này được xem là an toàn khi sử dụng ở nồng độ từ 0.1-1% trong các sản phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với formaldehyde cần hạn chế hoặc tránh sản phẩm chứa chất này.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-1% (tuỳ thuộc vào loại công thức và yêu cầu bảo quản)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày hoặc theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều là chất bảo quản tổng hợp nhưng Dimethyl Oxazolidine giải phóng formaldehyde từ từ, còn Methylisothiazolinone hoạt động trực tiếp. Methylisothiazolinone có khả năng gây kích ứng cao hơn ở một số người.
Cả hai là chất bảo quản tổng hợp, nhưng Phenoxyethanol có chỉ số EWG thấp hơn (4-5) và ít gây kích ứng hơn. Dimethyl Oxazolidine mạnh hơn nhưng cũng có rủi ro cao hơn.
CAS: 51200-87-4 · EC: 257-048-2 · PubChem: 62010
Bạn có biết?
Dimethyl Oxazolidine được phát triển như một giải pháp 'thân thiện' hơn so với formaldehyde tự do vì nó giải phóng formaldehyde dần dần, giúp tối thiểu hóa tác dụng phụ
Tên hóa học của nó (4,4-Dimethyloxazolidine) chỉ ra rằng nó có hai nhóm methyl đính kèm vào cấu trúc oxazolidine, cấu trúc này chịu trách nhiệm cho khả năng giải phóng formaldehyde
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE