METHYLISOTHIAZOLINONE vs Octylisothiazolinone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
2682-20-4
CAS
26530-20-1
| METHYLISOTHIAZOLINONE | Octylisothiazolinone OCTYLISOTHIAZOLINONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | METHYLISOTHIAZOLINONE | Octylisothiazolinone |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 3/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai là isothiazolinone nhưng OIT có chuỗi octyl dài hơn, khiến nó hiệu quả hơn nhưng cũng có khả năng kích ứng cao hơn.