2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOctylisothiazolinone
Bảo quảnEU ✓

Octylisothiazolinone

OCTYLISOTHIAZOLINONE

Octylisothiazolinone là một chất bảo quản sinh học thuộc nhóm isothiazolinone, có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ của sản phẩm. Octylisothiazolinone hoạt động bằng cách làm gián đoạn các quá trình sống của các tế bào vi sinh vật, từ đó tiêu diệt chúng hiệu quả. Do tính chất antimicrobial mạnh mẽ, nó được cấp phép sử dụng ở nồng độ thấp trong mỹ phẩm để tối ưu hóa an toàn và hiệu quả bảo quản.

Cấu trúc phân tử OCTYLISOTHIAZOLINONE

PubChem (NIH)

CAS

26530-20-1

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo EU Regulation (EC) No 1223/2009, Oc

Tổng quan

Octylisothiazolinone (OIT) là một chất bảo quản tổng hợp thuộc lớp isothiazolinone, được phát triển để thay thế các bảo quản truyền thống như paraben và formaldehyde. Nó có cấu trúc hóa học đặc biệt với một vòng isothiazolinone gắn với một chuỗi octyl, cho phép nó xuyên thủng màng tế bào của vi khuẩn và nấm mốc. Chất này được cấp phép trong mỹ phẩm ở nồng độ cực thấp (dưới 0,0015%) do các lo ngại về an toàn tiềm ẩn. Mặc dù hiệu quả antimicrobial, nó yêu cầu quản lý nồng độ rất cẩn thận để cân bằng giữa bảo vệ sản phẩm và an toàn cho da người dùng. Octylisothiazolinone đặc biệt hữu ích cho các sản phẩm không rửa sạch như các sản phẩm chăm sóc da leave-on, kem dưỡng, và serum, nơi nó cần phải an toàn khi tiếp xúc lâu dài với da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi contamination
  • Cho phép sử dụng nồng độ thấp nhất so với các bảo quản khác, giảm rủi ro kích ứng
  • Tương thích với các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm
  • Ổn định trong các điều kiện lưu trữ khác nhau, không bị phân hủy dễ dàng
  • Phù hợp cho cả sản phẩm nước và dầu

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở người nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Nguy cơ gây phản ứng dị ứng hoặc dermatitis tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Bị EU hạn chế sử dụng tối đa 0,0015% do quan ngại về an toàn
  • Có thể gây tác dụng xấu nếu tiếp xúc với các sản phẩm chăm sóc da khác chứa chất gây kích ứng

Cơ chế hoạt động

Octylisothiazolinone hoạt động thông qua một cơ chế antimicrobial đa mục tiêu. Nó xuyên thủng màng tế bào bằng cách tương tác với các lipid và protein trong tấm song phân lipid của vi khuẩn và nấm mốc, gây rò rỉ nội dung tế bào và dẫn đến tử vong vi sinh vật. Chuỗi octyl thường trực lipophilic giúp nó dễ dàng hòa tan trong môi trường mỡ của màng tế bào. Trên da, ở nồng độ bảo quản cực thấp (0,0005-0,0015%), Octylisothiazolinone không gây ảnh hưởng đáng kể đến các tế bào da khỏe mạnh nhưng vẫn ngăn chặn sự phát triển của các vi sinh vật có hại. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hơn hoặc ở người nhạy cảm, nó có thể xuyên thủng màng tế bào da, gây kích ứng, viêm, hoặc phản ứng dị ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu được công bố cho thấy Octylisothiazolinone có khả năng kháng khuẩn vượt trội, hiệu quả chống lại Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, và các loài nấm như Candida albicans. Một công bố của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã phê duyệt nó là an toàn ở nồng độ được quy định, nhưng cũng lưu ý rằng các báo cáo về phản ứng dị ứng và kích ứng đã được ghi nhận ở một số người dùng. Các nghiên cứu in vitro và in vivo trên tình trạng da khỏe mạnh cho thấy rằng ở nồng độ dưới 0,0015%, Octylisothiazolinone có độc tính không đáng kể đối với các tế bào da. Tuy nhiên, các báo cáo kỹ thuật từ EU đã dẫn đến việc giảm giới hạn nồng độ tối đa để giảm thiểu rủi ro phản ứng da.

Cách Octylisothiazolinone tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Octylisothiazolinone

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,0005% - 0,0015% (5-15 ppm) tùy thuộc vào loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm bảo quản

Công dụng:

Kháng khuẩn

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1METHYLISOTHIAZOLINONEPanthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PhenoxyethanolEWG 4

Tránh dùng với

Sodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)

So sánh với thành phần khác

OctylisothiazolinonevsPHENOXYETHANOL

Octylisothiazolinone hiệu quả hơn ở nồng độ thấp hơn nhưng có nguy cơ kích ứng cao hơn. Phenoxyethanol ít có khả năng gây dị ứng nhưng cần nồng độ cao hơn.

OctylisothiazolinonevsMETHYLISOTHIAZOLINONE

Cả hai là isothiazolinone nhưng OIT có chuỗi octyl dài hơn, khiến nó hiệu quả hơn nhưng cũng có khả năng kích ứng cao hơn.

OctylisothiazolinonevsSODIUM BENZOATE

OIT hoạt động nhanh hơn ở nồng độ thấp hơn, trong khi Sodium Benzoate yên toàn hơn nhưng cần nồng độ cao hơn (0,1-0,5%).

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel - Personal Care Products CouncilEU Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009Safety Assessment of Isothiazolinone Preservatives - Dermatology ReviewsInternational Journal of Cosmetic Science
  • CIR Panel Final Report - Isothiazolinone Preservatives— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • EU Annex III - Prohibited Substances in Cosmetics— European Commission
  • Octylisothiazolinone Safety Profile in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information (NCBI)

CAS: 26530-20-1 · EC: 247-761-7

Bạn có biết?

Octylisothiazolinone được phát hiện là có khả năng kháng khuẩn vượt trội vào những năm 1980 và nhanh chóng trở thành bảo quản ưa thích trong ngành mỹ phẩm cao cấp do hiệu quả ở nồng độ cực thấp.

Mặc dù rất hiệu quả, EU đã giảm giới hạn sử dụng cho Octylisothiazolinone sau khi nhận được báo cáo về phản ứng dị ứng liên quan đến isothiazolinone, đặc biệt là ở những năm gần đây khi tỷ lệ dermatitis tiếp xúc tăng lên.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Octylisothiazolinone

Skip Lessive Liquide Active Clean Lot 2 x 1,7l - 68 Lavages
Skip

Skip Lessive Liquide Active Clean Lot 2 x 1,7l - 68 Lavages

Có theo dõi giá
SKIP Lessive Liquide Active Clean 1,7l - 34 Lavages
Skip

SKIP Lessive Liquide Active Clean 1,7l - 34 Lavages

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE