Công thức phân tử
C6H7NaO7
Khối lượng phân tử
214.10 g/mol
CAS
18996-35-5
Công thức phân tử
C6H5Na3O7
Khối lượng phân tử
258.07 g/mol
CAS
68-04-2 / 6132-04-3
| Muối Citrate Đơn Natri MONOSODIUM CITRATE | Sodium Citrate (Natri Citrate) SODIUM CITRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Muối Citrate Đơn Natri | Sodium Citrate (Natri Citrate) |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Sodium Citrate (muối disodium) là dạng kiềm hơn của citrate. Monosodium Citrate có tính axit cao hơn, phù hợp cho các công thức cần pH thấp hơn.