Hương liệuEU ✓

Sodium Citrate (Natri Citrate)

SODIUM CITRATE

Sodium Citrate là muối natri của axit citric, thường được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất điều chỉnh pH và tác nhân che phủ mùi. Nó hoạt động như chất chelating mạnh, giúp buộc kim loại nặng và cải thiện độ ổn định của sản phẩm. Thành phần này được công nhận là an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các loại kem dưỡng, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc da khác.

Công thức phân tử

C6H5Na3O7

Khối lượng phân tử

258.07 g/mol

Tên IUPAC

trisodium;2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylate

CAS

68-04-2 / 6132-04-3

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Sodium Citrate được EU phê duyệt trong A

Tổng quan

Sodium Citrate là muối natri của axit citric (E331 trong ngành thực phẩm), được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này có ba chức năng chính: điều chỉnh pH, chelating kim loại, và che phủ mùi không mong muốn. Với tính chất hóa học ổn định và khả năng tương thích cao với các thành phần khác, Sodium Citrate là một trong những chất bổ trợ không thể thiếu trong công thức mỹ phẩm hiện đại. Nó đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chứa vitamin C, retinol hoặc các thành phần hoạt chất khác nhạy cảm với pH.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh pH hiệu quả, giúp duy trì độ cân bằng axit-bazơ của da
  • Hoạt động như chất chelating, buộc kim loại nặng và ngăn ngừa oxy hóa
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm và kéo dài thời gian bảo quản
  • Che phủ mùi không mong muốn, cải thiện hương thơm tổng thể
  • An toàn cho hầu hết các loại da, không gây dị ứng hoặc nhạy cảm

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao, có thể gây khô da hoặc kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số ion kim loại và ảnh hưởng đến hiệu quả của chất bảo quản

Cơ chế hoạt động

Sodium Citrate hoạt động bằng cách cấp ion citrate, có khả năng buộc các ion kim loại divalent như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe²⁺ và Zn²⁺. Quá trình chelating này ngăn chặn các phản ứng oxy hóa không mong muốn và bảo vệ các chất hoạt chất từ sự suy giảm. Ngoài ra, Sodium Citrate có thể được sử dụng kết hợp với Citric Acid để tạo ra một hệ thống điều chỉnh pH (buffer system) hiệu quả, giữ cho sản phẩm ở mức pH tối ưu (thường 4.0-6.5 cho sản phẩm da). Khả năng che phủ mùi của nó giúp làm dịu các mùi hóa chất không mong muốn trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Sodium Citrate đã được nghiên cứu kỹ lưỡng với kết luận rằng nó an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (0.1-0.5%). Các nghiên cứu độc lập cho thấy nó không gây độc tính cấp tính, mạn tính hay dị ứng tiếp xúc ở các nồng độ này. Trong một số nghiên cứu in vitro, Sodium Citrate đã được chứng minh là hỗ trợ hiệu quả việc ổn định các hợp chất như L-ascorbic acid và polyphenols trong công thức chăm sóc da. Các panel chuyên gia an toàn mỹ phẩm (CIR, EU) đã liên tục phê duyệt thành phần này cho mục đích trang điểm và chăm sóc da.

Cách Sodium Citrate (Natri Citrate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sodium Citrate (Natri Citrate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 0.5% (thường 0.2-0.3%) trong công thức tổng thể

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, làm một phần của sản phẩm ổn định mục đích

Công dụng:

Che mùi

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) – Panel Safety AssessmentEuropean Commission Cosmetics DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products Council

CAS: 68-04-2 / 6132-04-3 · EC: 200-675-3 · PubChem: 6224

Bạn có biết?

Sodium Citrate cũng được sử dụng trong ngành thực phẩm như một chất gia vị, bảo quản và điều chỉnh độ axit, được biết đến với mã E331 ở EU

Axit citric (nguồn gốc của Sodium Citrate) được phát hiện lần đầu tiên từ nước chanh vào năm 1784 bởi nhà hóa học Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.