Myristyl Myristate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H56O2

Khối lượng phân tử

424.7 g/mol

CAS

3234-85-3

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Myristyl Myristate

MYRISTYL MYRISTATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtMyristyl MyristateDimethicone
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/103/10
Gây mụn4/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả
  • Tạo cảm giác trơn tuột mà không dính
  • Giúp sản phẩm dễ trải và hấp thụ đều
  • Tạo độ mờ mặt tự nhiên trong trang điểm
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có xu hướng gây mụn cao (comedogenic 4/5) đối với da nhạy cảm
  • Có thể gây cảm giác nặng trên da dầu nếu nồng độ quá cao
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Myristyl Myristate là ester tự nhiên hơn, trong khi Dimethicone là silicone tổng hợp. Dimethicone nhẹ hơn và ít gây mụn hơn, nhưng Myristyl Myristate tạo cảm giác mịn mượt hơn.