Công thức phân tử
C17H38BrN
Khối lượng phân tử
336.4 g/mol
CAS
1119-97-7
CAS
532-32-1
| Bromide Myrtrimonium (Bảo quản tứ ammonium) MYRTRIMONIUM BROMIDE | Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bromide Myrtrimonium (Bảo quản tứ ammonium) | Natri Benzoat |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Che mùi, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản phổ biến. Sodium Benzoate hoạt động tốt nhất ở pH thấp (3-4) và chủ yếu kháng nấm, trong khi Myrtrimonium Bromide có phổ kháng khuẩn rộng hơn và hoạt động ở pH trung tính đến kiềm.