MYRTRIMONIUM BROMIDE
Myrtrimonium Bromide là một chất bảo quản thuộc nhóm ammonium quaternary, có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ. Chất này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm gây hại trong các sản phẩm dạng lỏng và kem. Myrtrimonium Bromide hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào của tác nhân gây bệnh, từ đó bảo vệ sản phẩm khỏi bị nhiễm bẩn và kéo dài thời hạn sử dụng.
Công thức phân tử
C17H38BrN
Khối lượng phân tử
336.4 g/mol
Tên IUPAC
trimethyl(tetradecyl)azanium bromide
CAS
1119-97-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Phụ lục
Myrtrimonium Bromide là một chất bảo quản tổng hợp thuộc lớp ammonium quaternary, thường được gọi là 'quats'. Đây là một trong những chất bảo quản phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm hiện đại. Nó mang lại khả năng kháng khuẩn phổ rộng và kháng nấm mạnh mẽ, giúp bảo vệ các sản phẩm chăm sóc da khỏi bị ô nhiễm vi sinh vật trong quá trình sản xuất, vận chuyển và sử dụng. Chất này được công nhân ngành mỹ phẩm ưa thích vì tính ổn định cao, tương thích tốt với nhiều công thức khác nhau, và chi phí hiệu quả. Myrtrimonium Bromide có thể hoạt động trong pH rộng và không yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt khắt khe như một số chất bảo quản tự nhiên khác.
Myrtrimonium Bromide hoạt động thông qua cơ chế phá vỡ cấu trúc màng tế bào của vi sinh vật. Phân tử chất bảo quản này mang điện tích dương, cho phép nó hít lên các thành phần mang điện tích âm trên bề mặt tế bào vi khuẩn và nấm. Khi xâm nhập vào cấu trúc lipid của màng tế bào, nó gây ra sự thất thoát các chất dinh dưỡng quan trọng từ bên trong tế bào, dẫn đến chết của tác nhân gây bệnh. Trên da con người, nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm quá thấp để gây tổn thương đến tế bào da lành mạnh. Tuy nhiên, ở những nồng độ cao hoặc ở những cá nhân nhạy cảm, nó có thể gây kích ứng nhẹ hoặc khô da do tác dụng surfactant nhẹ của nó.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả bảo quản của Myrtrimonium Bromide chống lại một loạt rộng rãi các vi khuẩn gram dương và gram âm, cũng như các loài Candida thường gặp. Tổ chức Kiểm tra Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đã kết luận rằng chất này là an toàn khi sử dụng ở nồng độ không vượt quá 1% trong sản phẩm rinsed và 0.1% trong sản phẩm leave-on. Các nghiên cứu in vitro cho thấy Myrtrimonium Bromide duy trì hoạt tính bảo quản tốt trong nhiều loại pH và nhiệt độ khác nhau, làm cho nó trở thành lựa chọn tin cậy cho các công thức ổn định và bền vững. Những dữ liệu an toàn từ các nghiên cứu trên da cho thấy tỷ lệ kích ứng rất thấp ở nồng độ được phép sử dụng.
Nồng độ khuyên dùng
0.05-1.0% tùy loại sản phẩm (rinsed vs leave-on)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có giới hạn
Công dụng:
Cả hai đều là chất bảo quản phổ biến. Sodium Benzoate hoạt động tốt nhất ở pH thấp (3-4) và chủ yếu kháng nấm, trong khi Myrtrimonium Bromide có phổ kháng khuẩn rộng hơn và hoạt động ở pH trung tính đến kiềm.
Cả hai là chất bảo quản tổng hợp. Phenoxyethanol có phổ hoạt động tương tự nhưng thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn (0.5-1%). Myrtrimonium Bromide mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứt da nhạy cảm hơn một chút.
Potassium Sorbate là chất bảo quản tự nhiên hơn, chủ yếu kháng nấm. Myrtrimonium Bromide mạnh hơn và có phổ rộng hơn nhưng tổng hợp. Thường hai chất này được dùng kết hợp để tối ưu hiệu quả.
CAS: 1119-97-7 · EC: 214-291-9 · PubChem: 14250
Bạn có biết?
Tên 'quaternary ammonium' xuất phát từ cấu trúc hóa học của chúng - chứa một nguyên tử nitơ được gắn với bốn nhóm hữu cơ, tạo ra điện tích dương vĩnh viễn.
Myrtrimonium Bromide đã được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc từ những năm 1950s, khiến nó trở thành một trong những chất bảo quản 'được chứng minh qua thời gian' nhất trong ngành.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE