2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBromide Myrtrimonium (Bảo quản tứ ammonium)
Bảo quảnEU ✓

Bromide Myrtrimonium (Bảo quản tứ ammonium)

MYRTRIMONIUM BROMIDE

Myrtrimonium Bromide là một chất bảo quản thuộc nhóm ammonium quaternary, có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ. Chất này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm gây hại trong các sản phẩm dạng lỏng và kem. Myrtrimonium Bromide hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào của tác nhân gây bệnh, từ đó bảo vệ sản phẩm khỏi bị nhiễm bẩn và kéo dài thời hạn sử dụng.

Cấu trúc phân tử MYRTRIMONIUM BROMIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C17H38BrN

Khối lượng phân tử

336.4 g/mol

Tên IUPAC

trimethyl(tetradecyl)azanium bromide

CAS

1119-97-7

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Phụ lục

Tổng quan

Myrtrimonium Bromide là một chất bảo quản tổng hợp thuộc lớp ammonium quaternary, thường được gọi là 'quats'. Đây là một trong những chất bảo quản phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm hiện đại. Nó mang lại khả năng kháng khuẩn phổ rộng và kháng nấm mạnh mẽ, giúp bảo vệ các sản phẩm chăm sóc da khỏi bị ô nhiễm vi sinh vật trong quá trình sản xuất, vận chuyển và sử dụng. Chất này được công nhân ngành mỹ phẩm ưa thích vì tính ổn định cao, tương thích tốt với nhiều công thức khác nhau, và chi phí hiệu quả. Myrtrimonium Bromide có thể hoạt động trong pH rộng và không yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt khắt khe như một số chất bảo quản tự nhiên khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn, nấm và vi sinh vật gây hại
  • Giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm
  • An toàn cho da khi sử dụng ở nồng độ cho phép
  • Tương thích với nhiều loại công thức khác nhau

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm, đặc biệt là khi sử dụng nồng độ cao
  • Nếu tiếp xúc với mắt có thể gây khó chịu nhẹ
  • Người có da rất nhạy cảm hoặc bị dermatitis nên thử nghiệm trước khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Myrtrimonium Bromide hoạt động thông qua cơ chế phá vỡ cấu trúc màng tế bào của vi sinh vật. Phân tử chất bảo quản này mang điện tích dương, cho phép nó hít lên các thành phần mang điện tích âm trên bề mặt tế bào vi khuẩn và nấm. Khi xâm nhập vào cấu trúc lipid của màng tế bào, nó gây ra sự thất thoát các chất dinh dưỡng quan trọng từ bên trong tế bào, dẫn đến chết của tác nhân gây bệnh. Trên da con người, nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm quá thấp để gây tổn thương đến tế bào da lành mạnh. Tuy nhiên, ở những nồng độ cao hoặc ở những cá nhân nhạy cảm, nó có thể gây kích ứng nhẹ hoặc khô da do tác dụng surfactant nhẹ của nó.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả bảo quản của Myrtrimonium Bromide chống lại một loạt rộng rãi các vi khuẩn gram dương và gram âm, cũng như các loài Candida thường gặp. Tổ chức Kiểm tra Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đã kết luận rằng chất này là an toàn khi sử dụng ở nồng độ không vượt quá 1% trong sản phẩm rinsed và 0.1% trong sản phẩm leave-on. Các nghiên cứu in vitro cho thấy Myrtrimonium Bromide duy trì hoạt tính bảo quản tốt trong nhiều loại pH và nhiệt độ khác nhau, làm cho nó trở thành lựa chọn tin cậy cho các công thức ổn định và bền vững. Những dữ liệu an toàn từ các nghiên cứu trên da cho thấy tỷ lệ kích ứng rất thấp ở nồng độ được phép sử dụng.

Cách Bromide Myrtrimonium (Bảo quản tứ ammonium) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bromide Myrtrimonium (Bảo quản tứ ammonium)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.05-1.0% tùy loại sản phẩm (rinsed vs leave-on)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có giới hạn

Công dụng:

Chất bảo quản

Kết hợp tốt với

EDTAPhenoxyethanolEWG 4Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

Bromide Myrtrimonium (Bảo quản tứ ammonium)vsSODIUM BENZOATE

Cả hai đều là chất bảo quản phổ biến. Sodium Benzoate hoạt động tốt nhất ở pH thấp (3-4) và chủ yếu kháng nấm, trong khi Myrtrimonium Bromide có phổ kháng khuẩn rộng hơn và hoạt động ở pH trung tính đến kiềm.

Bromide Myrtrimonium (Bảo quản tứ ammonium)vsPHENOXYETHANOL

Cả hai là chất bảo quản tổng hợp. Phenoxyethanol có phổ hoạt động tương tự nhưng thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn (0.5-1%). Myrtrimonium Bromide mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứt da nhạy cảm hơn một chút.

Bromide Myrtrimonium (Bảo quản tứ ammonium)vsPOTASSIUM SORBATE

Potassium Sorbate là chất bảo quản tự nhiên hơn, chủ yếu kháng nấm. Myrtrimonium Bromide mạnh hơn và có phổ rộng hơn nhưng tổng hợp. Thường hai chất này được dùng kết hợp để tối ưu hiệu quả.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredients Review (CIR) PanelEuropean Commission - SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)Cosmetic Ingredient Dictionary - Paula's ChoiceHandbook of Cosmetic Science and Technology
  • Safety Assessment of Quaternary Ammonium Compounds as Used in Cosmetics— International Journal of Toxicology
  • European Union Cosmetics Regulation - Annex V— European Commission
  • Preservative Systems in Cosmetic Formulations— Cosmetics & Toiletries Magazine

CAS: 1119-97-7 · EC: 214-291-9 · PubChem: 14250

Bạn có biết?

Tên 'quaternary ammonium' xuất phát từ cấu trúc hóa học của chúng - chứa một nguyên tử nitơ được gắn với bốn nhóm hữu cơ, tạo ra điện tích dương vĩnh viễn.

Myrtrimonium Bromide đã được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc từ những năm 1950s, khiến nó trở thành một trong những chất bảo quản 'được chứng minh qua thời gian' nhất trong ngành.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Bromide Myrtrimonium (Bảo quản tứ ammonium)

Micellar Cleansing Water 3-in-1
L'Oréal

Micellar Cleansing Water 3-in-1

Có theo dõi giá
Pureté Thermale Mineral Micellar Water for Sensitive Skin
Vichy

Pureté Thermale Mineral Micellar Water for Sensitive Skin

Có theo dõi giá
Eau biphase micellaire
L'Oréal

Eau biphase micellaire

Có theo dõi giá
Skin Active agua micelar bifásica
Garnier

Skin Active agua micelar bifásica

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE