Niacinamide vs Butyl Glyceryl Ascorbate (Vitamin C ổn định)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
CAS
1120360-69-1
| Niacinamide Niacinamide | Butyl Glyceryl Ascorbate (Vitamin C ổn định) BUTYL 3-GLYCERYL ASCORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Butyl Glyceryl Ascorbate (Vitamin C ổn định) |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá, Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |