CAS
98-92-0
| Niacinamide Niacinamide | Docosahexenoic/Docosapentenoic/Oleic/Palmoric Triglyceride (Dầu cá Omega-3 & Omega-6 kết hợp) DOCOSAHEXENOIC/DOCOSAPENTENOIC/OLEIC/PALMITIC TRIGLYCERIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Docosahexenoic/Docosapentenoic/Oleic/Palmoric Triglyceride (Dầu cá Omega-3 & Omega-6 kết hợp) |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide cải thiện độ đàn hồi và kiểm soát bã nhờn, trong khi Triglyceride này cung cấp ẩm và chất dinh dưỡng. Chúng có chức năng bổ sung.