CAS
98-92-0
CAS
90082-41-0
| Niacinamide Niacinamide | Peptide từ đậu Hà Lan PISUM SATIVUM PEPTIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Peptide từ đậu Hà Lan |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Niacinamide tập trung vào giảm dầu, cải thiện độ co giãn lỗ chân lông, còn Peptide tập trung vào ẩm độ và collagen. Chúng hoạt động trên các cơ chế khác nhau.