2ĐẸP
Sản phẩm
Thương hiệu
Thành phần
Cơ sở
Bảng xếp hạng
Công cụ
Cộng đồng
Khám phá
Đăng nhập
Thành phần
Home
Tìm
Công cụ
Lưu
Tôi
Trang chủ
Thành phần
So sánh
Niacinamide
vs
Lưu huỳnh
✓ Có thể dùng cùng nhau
PubChem (NIH)
CAS
98-92-0
PubChem (NIH)
CAS
7704-34-9
Niacinamide
Niacinamide
Lưu huỳnh
SULFUR
Tên tiếng Việt
Niacinamide
Lưu huỳnh
Phân loại
Khác
Dưỡng ẩm
EWG Score
1/10
2/10
Gây mụn
0/5
0/5
Kích ứng
0/5
2/5
Công dụng
—
Trị gàu, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
• Giảm thâm mụn và đốm nâu
• Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
• Thu nhỏ lỗ chân lông
• Tăng cường hàng rào bảo vệ da
• Kháng khuẩn mạnh, tiêu diệt vi khuẩn gây mụn Propionibacterium acnes
• Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông hiệu quả
• Loại bỏ tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
• Giảm viêm và đỏ da do mụn
Lưu ý
• Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)
• Có thể gây khô da và bong tróc khi dùng quá liều
• Mùi khó chịu đặc trưng có thể gây khó chịu
• Một số người có thể dị ứng hoặc kích ứng
Đổi vị trí
So sánh thêm
Niacinamide vs hyaluronic-acid
Niacinamide vs ceramides
Niacinamide vs peptides
Lưu huỳnh vs salicylic-acid
Lưu huỳnh vs benzoyl-peroxide
Lưu huỳnh vs zinc-oxide