CAS
98-92-0
CAS
1542151-08-5
| Niacinamide Niacinamide | Bột quả Syzygium Luehmannii SYZYGIUM LUEHMANNII FRUIT POWDER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Bột quả Syzygium Luehmannii |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai có tác dụng chống oxy hóa nhưng Niacinamide còn giúp điều chỉnh độ pH da và kiểm soát bã nhờn tốt hơn. Syzygium Luehmannii tập trung vào bảo vệ chống oxy hóa và cấp nước.