Niacinamide vs T-Butylbenzamido Hydroxyphenylacetamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
Công thức phân tử
C19H22N2O3
Khối lượng phân tử
326.4 g/mol
| Niacinamide Niacinamide | T-Butylbenzamido Hydroxyphenylacetamide T-BUTYLBENZAMIDO HYDROXYLPHENYLACETAMIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | T-Butylbenzamido Hydroxyphenylacetamide |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |