CAS
98-92-0
CAS
-
| Niacinamide Niacinamide | Tripeptide-9 Citrulline TRIPEPTIDE-9 CITRULLINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Tripeptide-9 Citrulline |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide tập trung vào kiểm soát dầu và giảm lỗ chân lông, trong khi Tripeptide-9 Citrulline chủ yếu là dưỡng ẩm và anti-aging