CAS
98-92-0
Công thức phân tử
C14H24N2O6S2Zn
Khối lượng phân tử
445.9 g/mol
CAS
102868-96-2
| Niacinamide Niacinamide | Kẽm Acetylmethionate ZINC ACETYLMETHIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Kẽm Acetylmethionate |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide giúp điều tiết dầu và tăng cường rào cản, còn Zinc Acetylmethionate vừa dưỡng ẩm vừa điều tiết. Niacinamide có thêm tác dụng giảm lỗ chân lông, trong khi Zinc Acetylmethionate tập trung vào độ ẩm.