🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
Công thức phân tử
C26H50O4
Khối lượng phân tử
426.7 g/mol
| Copolymer Nylon-611/Dimethicone NYLON-611/DIMETHICONE COPOLYMER | Dicaprate Hexanediyl 1,2 1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copolymer Nylon-611/Dimethicone | Dicaprate Hexanediyl 1,2 |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |