Công thức phân tử
C18H36
Khối lượng phân tử
252.5 g/mol
CAS
27070-58-2
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Octadecene (1-Octadecene) OCTADECENE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Octadecene (1-Octadecene) | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là dung môi, nhưng Octadecene là hydrocarbon tự nhiên hơn, trong khi Dimethicone là silicone tổng hợp. Octadecene có cảm giác ẩm ướt hơn, Dimethicone gây cảm giác mượt mà và bảo vệ hơn.