2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOctadecene (1-Octadecene)
KhácEU ✓

Octadecene (1-Octadecene)

OCTADECENE

Octadecene là một hydrocarbon không bão hòa có 18 carbon trong chuỗi, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm như dung môi và chất điều chỉnh độ nhớt. Thành phần này giúp cải thiện kết cấu sản phẩm, tăng độ trơn mượt và khả năng thấm sâu vào da. Do tính chất lỏng ở nhiệt độ phòng, nó hòa tan được với nhiều dầu và chất liposoluble khác trong công thức.

Cấu trúc phân tử OCTADECENE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H36

Khối lượng phân tử

252.5 g/mol

Tên IUPAC

octadec-1-ene

CAS

27070-58-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận sử dụng trong mỹ phẩm EU

Tổng quan

1-Octadecene là một dung môi hydrocarbon tuyến tính có 18 carbon, thường được sử dụng trong các công thức dầu và emulsion để cải thiện độ nhớt, khả năng thấm và cảm giác trên da. Nó là sản phẩm dệt từ các quá trình hóa học công nghiệp, cho phép hòa tan nhiều chất hoạt động lipo-soluble. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, nơi cần sự cân bằng tối ưu giữa tính chất dầu và độ nhớt. Octadecene có độ nhớt thấp đến vừa phải, giúp công thức không quá nặng nhưng vẫn đảm bảo độ bám dính và cảm giác lót lên da mịn màng. Nó thường được kết hợp với các dầu tự nhiên hoặc silicone để tạo ra kết cấu tối ưu cho các sản phẩm serum, tinh dầu hoặc dầu massage.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ nhớt và kết cấu của công thức
  • Tăng khả năng thấm sâu và trải phủ đều trên da
  • Giúp hòa tan các chất hoạt động khó tan trong nước
  • Tạo cảm giác mềm mại, không bết dính
  • Ổn định thành phần trong công thức

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, Octadecene hoạt động như một dung môi khá tốt, hòa tan và phân tán các chất hoạt động không tan trong nước (như retinol, vitamin E, tinh chất thực vật) trên bề mặt da. Cấu trúc hydrocarbon của nó cho phép thực hiện xuyên qua các lớp lipid tự nhiên của da mà không gây cảm giác bết dính hay khó chịu. Octadecene cũng tham gia vào việc điều chỉnh độ nhớt của công thức, giúp sản phẩm chảy và trải đều hơn mà vẫn giữ được độ bám dính thích hợp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về độ an toàn và khả năng thấm của các alkene dài chuỗi như Octadecene cho thấy chúng có độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm. Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận rằng 1-Octadecene được công nhận an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm và không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đáng kể ở nồng độ thông thường (thường dưới 50% trong công thức). Nghiên cứu về khả năng thấm sâu (penetration) cho thấy Octadecene có thể làm tăng tính sinh động của các tác nhân hoạt động khó tan, tạo điều kiện cho chúng thâm nhập hiệu quả hơn vào da. Nó cũng được chứng minh là an toàn cho da nhạy cảm và không cảm ứng viêm hay phản ứng phụ ngoài mục đích.

Cách Octadecene (1-Octadecene) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Octadecene (1-Octadecene)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 50% tùy thuộc vào loại công thức và kết cấu mong muốn. Trong serum và tinh dầu, thường sử dụng 5-30%. Trong emulsion, có thể lên đến 40-50%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, an toàn không giới hạn tần suất

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Octadecene (1-Octadecene)vsDIMETHICONE

Cả hai đều là dung môi, nhưng Octadecene là hydrocarbon tự nhiên hơn, trong khi Dimethicone là silicone tổng hợp. Octadecene có cảm giác ẩm ướt hơn, Dimethicone gây cảm giác mượt mà và bảo vệ hơn.

Octadecene (1-Octadecene)vsSQUALANE

Octadecene là hydrocarbon tổng hợp, Squalane là hydrocarbon tự nhiên từ độc trùng biển hay cây. Squalane có tính ổn định nhẹ hơn; Octadecene tương thích tốt hơn với nhiều chất hoạt động khác.

Octadecene (1-Octadecene)vsGLYCERIN

Glycerin là dung môi hydro-soluble (dạng nước), Octadecene là lipo-soluble (dạng dầu). Glycerin thích hợp cho da nhạy cảm hơn; Octadecene tốt hơn cho hòa tan các chất không tan trong nước.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • Octadecene in Cosmetic Formulations— European Commission
  • Safety Assessment of Alkenes as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)

CAS: 27070-58-2 · EC: 248-205-6 · PubChem: 8217

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Octadecene (1-Octadecene)

The Nudes
L'Oréal

The Nudes

Có theo dõi giá
Total temptation
L'Oréal

Total temptation

Có theo dõi giá
Bepanthen Soleil

Crème Minérale bébé

Có theo dõi giá
BepanthenSoleil

Lait Solaire Enfant FPS 50

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE