Copolymer Octylacrylamide/Acrylate/Butylaminoethyl Methacrylate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

70801-07-9

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Copolymer Octylacrylamide/Acrylate/Butylaminoethyl Methacrylate

OCTYLACRYLAMIDE/ACRYLATES/BUTYLAMINOETHYL METHACRYLATE COPOLYMER

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtCopolymer Octylacrylamide/Acrylate/Butylaminoethyl MethacrylateDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Định hình tóc và giữ nếp lâu dài
  • Chống tĩnh điện hiệu quả trên tóc
  • Tạo film bảo vệ lên bề mặt tóc
  • Cải thiện độ bóng và mềm mượt
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ýAn toàn
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là một silicone tạo film nhưng hoạt động khác - nó dựa vào tính chất làm mềm hơn là tạo giữ nếp. Dimethicone không có tính chống tĩnh điện mạnh như polymer này.