2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Octylacrylamide/Acrylate/Butylaminoethyl Methacrylate
KhácEU ✓

Copolymer Octylacrylamide/Acrylate/Butylaminoethyl Methacrylate

OCTYLACRYLAMIDE/ACRYLATES/BUTYLAMINOETHYL METHACRYLATE COPOLYMER

Đây là một polymer tổng hợp được tạo thành từ sự kết hợp của octylacrylamide, acrylate và butylaminoethyl methacrylate. Thành phần này chuyên biệt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và mỹ phẩm, đặc biệt là các loại gel, keo định hình và sản phẩm chống tĩnh điện. Nó tạo thành một lớp film mềm mại trên bề mặt tóc, giúp giữ nếp và cải thiện độ bóng mượt của tóc.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

70801-07-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) 1223/2

Tổng quan

Octylacrylamide/Acrylates/Butylaminoethyl Methacrylate Copolymer là một polymer tổng hợp hiện đại được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng chăm sóc tóc. Thành phần này được tạo ra thông qua quá trình copolymerization, kết hợp các đơn vị monomer khác nhau để đạt được những tính chất độc đáo. Nó nổi bật với khả năng tạo film mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được tính linh hoạt, không làm tóc trở nên cứng hay khô. Polymer này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm như gel vuốt tóc, xịt cố định tóc, và các dầu gội chuyên biệt chống tĩnh điện. Nó có khả năng hỗ trợ độ giữ nếp tốt, đặc biệt hữu ích cho những người có tóc dài hoặc tóc xoăn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Định hình tóc và giữ nếp lâu dài
  • Chống tĩnh điện hiệu quả trên tóc
  • Tạo film bảo vệ lên bề mặt tóc
  • Cải thiện độ bóng và mềm mượt
  • Không làm nặng hay cứng tóc

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên tóc, polymer này tạo thành một lớp film mỏng, trong suốt bao phủ toàn bộ bề mặt mỗi sợi tóc. Cấu trúc polymer với các nhóm amino trong phân tử cho phép nó kết dính tốt với bề mặt tóc và các thành phần khác trong sản phẩm. Film này giúp khóa ẩm bên trong tóc, ngăn chặn độ phồng do tĩnh điện, và cung cấp sức giữ nếp mà không làm tóc trở nên cứng. Tính chất chống tĩnh điện xuất phát từ các nhóm amino trong cấu trúc polymer, những nhóm này có thể trung hòa các điện tích tĩnh điện tích tụ lên bề mặt tóc, giúp tóc trở nên mịn màng và dễ chải.

Nghiên cứu khoa học

Các công trình nghiên cứu trong ngành công nghiệp mỹ phẩm đã chứng minh rằng các copolymer acrylate có khả năng tạo film bền vững trên bề mặt tóc, với khả năng giữ lâu sau khi gội đầu. Các nghiên cứu về hiệu quả chống tĩnh điện cho thấy rằng các polymer này có thể giảm độ phồng của tóc lên đến 80% trong điều kiện cao ẩm. Dữ liệu an toàn từ các báo cáo đánh giá trong ngành mỹ phẩm cho thấy polymer này có mức độ an toàn cao khi được sử dụng trong các nồng độ thông thường (thường từ 1-5% trong sản phẩm cuối cùng), với ít có báo cáo về kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng.

Cách Copolymer Octylacrylamide/Acrylate/Butylaminoethyl Methacrylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Octylacrylamide/Acrylate/Butylaminoethyl Methacrylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc tùy theo hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm gội đầu hoặc dầu gội, hoặc 2-3 lần/tuần cho các sản phẩm định hình mạnh

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Copolymer Octylacrylamide/Acrylate/Butylaminoethyl MethacrylatevsPVP (Polyvinylpyrrolidone)

PVP là một polymer khác thường được sử dụng trong xịt cố định tóc. PVP tạo film cứng hơn nhưng có thể làm tóc cứng và khó chải. Octylacrylamide Copolymer linh hoạt hơn và không để lại cảm giác cứng trên tóc.

Copolymer Octylacrylamide/Acrylate/Butylaminoethyl MethacrylatevsDIMETHICONE

Dimethicone là một silicone tạo film nhưng hoạt động khác - nó dựa vào tính chất làm mềm hơn là tạo giữ nếp. Dimethicone không có tính chống tĩnh điện mạnh như polymer này.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - Octylacrylamide/Acrylates/Butylaminoethyl Methacrylate Copolymer— European Commission
  • INCIDecoder - Polymer Acrylates Database— INCIDecoder
  • Cosmetic Ingredient Review - Film Forming Agents— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 70801-07-9

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Copolymer Octylacrylamide/Acrylate/Butylaminoethyl Methacrylate

Nude Touch Natural Finish
L'Oréal

Nude Touch Natural Finish

Có theo dõi giá
Timotei Spray Fixant A l'Extrait Naturel de Citron Fixation Extra Forte 250ml
Unilever

Timotei Spray Fixant A l'Extrait Naturel de Citron Fixation Extra Forte 250ml

Có theo dõi giá
taft classic
Henkel

taft classic

Có theo dõi giá
Tim spray 250 fixation forte
Unilever

Tim spray 250 fixation forte

Có theo dõi giá
Timotei Laque Volume de Reve
Unilever

Timotei Laque Volume de Reve

Có theo dõi giá
3 Wetter Taft Invisible Power Haarspray
Henkel

3 Wetter Taft Invisible Power Haarspray

Có theo dõi giá
Franck Provost Paris

Extrême laque

Có theo dõi giá
Henkel

Schwarzkopf Got2b Glued Blasting Freeze Hairspray

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE