OCTYLACRYLAMIDE/ACRYLATES/BUTYLAMINOETHYL METHACRYLATE COPOLYMER
Đây là một polymer tổng hợp được tạo thành từ sự kết hợp của octylacrylamide, acrylate và butylaminoethyl methacrylate. Thành phần này chuyên biệt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và mỹ phẩm, đặc biệt là các loại gel, keo định hình và sản phẩm chống tĩnh điện. Nó tạo thành một lớp film mềm mại trên bề mặt tóc, giúp giữ nếp và cải thiện độ bóng mượt của tóc.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
70801-07-9
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) 1223/2
Octylacrylamide/Acrylates/Butylaminoethyl Methacrylate Copolymer là một polymer tổng hợp hiện đại được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng chăm sóc tóc. Thành phần này được tạo ra thông qua quá trình copolymerization, kết hợp các đơn vị monomer khác nhau để đạt được những tính chất độc đáo. Nó nổi bật với khả năng tạo film mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được tính linh hoạt, không làm tóc trở nên cứng hay khô. Polymer này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm như gel vuốt tóc, xịt cố định tóc, và các dầu gội chuyên biệt chống tĩnh điện. Nó có khả năng hỗ trợ độ giữ nếp tốt, đặc biệt hữu ích cho những người có tóc dài hoặc tóc xoăn.
Khi được áp dụng lên tóc, polymer này tạo thành một lớp film mỏng, trong suốt bao phủ toàn bộ bề mặt mỗi sợi tóc. Cấu trúc polymer với các nhóm amino trong phân tử cho phép nó kết dính tốt với bề mặt tóc và các thành phần khác trong sản phẩm. Film này giúp khóa ẩm bên trong tóc, ngăn chặn độ phồng do tĩnh điện, và cung cấp sức giữ nếp mà không làm tóc trở nên cứng. Tính chất chống tĩnh điện xuất phát từ các nhóm amino trong cấu trúc polymer, những nhóm này có thể trung hòa các điện tích tĩnh điện tích tụ lên bề mặt tóc, giúp tóc trở nên mịn màng và dễ chải.
Nghiên cứu khoa học
Các công trình nghiên cứu trong ngành công nghiệp mỹ phẩm đã chứng minh rằng các copolymer acrylate có khả năng tạo film bền vững trên bề mặt tóc, với khả năng giữ lâu sau khi gội đầu. Các nghiên cứu về hiệu quả chống tĩnh điện cho thấy rằng các polymer này có thể giảm độ phồng của tóc lên đến 80% trong điều kiện cao ẩm. Dữ liệu an toàn từ các báo cáo đánh giá trong ngành mỹ phẩm cho thấy polymer này có mức độ an toàn cao khi được sử dụng trong các nồng độ thông thường (thường từ 1-5% trong sản phẩm cuối cùng), với ít có báo cáo về kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc tùy theo hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm gội đầu hoặc dầu gội, hoặc 2-3 lần/tuần cho các sản phẩm định hình mạnh
PVP là một polymer khác thường được sử dụng trong xịt cố định tóc. PVP tạo film cứng hơn nhưng có thể làm tóc cứng và khó chải. Octylacrylamide Copolymer linh hoạt hơn và không để lại cảm giác cứng trên tóc.
Dimethicone là một silicone tạo film nhưng hoạt động khác - nó dựa vào tính chất làm mềm hơn là tạo giữ nếp. Dimethicone không có tính chống tĩnh điện mạnh như polymer này.
CAS: 70801-07-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE