Octyldodecanol (2-Octyldodecan-1-ol) vs Dicaprate Hexanediyl 1,2

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H42O

Khối lượng phân tử

298.5 g/mol

CAS

5333-42-6

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

Octyldodecanol (2-Octyldodecan-1-ol)

OCTYLDODECANOL

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

Tên tiếng ViệtOctyldodecanol (2-Octyldodecan-1-ol)Dicaprate Hexanediyl 1,2
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm và làm mềm da một cách hiệu quả
  • Tạo lớp bảo vệ giảm mất nước qua da (TEWL)
  • Cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm với kết cấu mượt mà
  • Tương thích với hầu hết các loại da và công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tạo cảm giác mịn và êm ái khi sử dụng
  • Giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có khả năng tắc lỗ chân lông ở nồng độ cao hoặc trên da dễ mụn
  • Có thể gây cảm giác dính hoặc nặng nề nếu sử dụng quá liều
  • Một số người có da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ
An toàn