OCTYLDODECANOL
Octyldodecanol là một rượu mỡ (fatty alcohol) được tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như chất làm mềm và bảo vệ da. Thành phần này có khả năng tạo lớp bảo vệ mềm mại trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và cải thiện cảm nhận khi sử dụng sản phẩm. Với tính năng lẩn đi mùi hôi (masking) và hương thơm, nó được kết hợp trong nhiều công thức skincare và makeup để tăng cảm giác trơn mượt và thoải mái cho người dùng.
Công thức phân tử
C20H42O
Khối lượng phân tử
298.5 g/mol
Tên IUPAC
2-octyldodecan-1-ol
CAS
5333-42-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Octyldodecanol được phê duyệt và sử dụng
Octyldodecanol (2-octyldodecan-1-ol) là một rượu mỡ dài chuỗi được tổng hợp từ các nguyên liệu hóa học. Đây là một thành phần emollient mạnh mẽ, được sử dụng trong hàng ngàn công thức mỹ phẩm từ kem dưỡng, serum, kem chống nắng đến các sản phẩm trang điểm. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hòa tan với cả các dung môi dầu và nước, làm cho nó trở thành một lựa chọn linh hoạt cho các công thức phức tạp. Thành phần này được tập đoàn hóa chất lớn như BASF, Croda, và Jeen International sản xuất với độ tinh khiết cao.
Khi được áp dụng trên da, octyldodecanol tạo ra một lớp bộ phim mỏng trên bề mặt, giúp giữ lại độ ẩm bên trong và bảo vệ da khỏi các yếu tố môi trường khắc nghiệt. Nhờ cấu trúc phân tử dài chuỗi, nó có khả năng tương tác với lipid tự nhiên của da (ceramides, cholesterol), tăng cường hàng rào bảo vệ da. Điều này không chỉ cải thiện độ ẩm mà còn làm giảm mất nước qua da (transepidermal water loss - TEWL), giúp da trở nên mềm mại, mịn màng và có vẻ ngoài khỏe mạnh hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong ngành mỹ phẩm chỉ ra rằng rượu mỡ dài chuỗi như octyldodecanol có khả năng giữ nước tương đương với các emollient tự nhiên như lanolin hay jojoba oil. Một số nghiên cứu xác nhận rằng thành phần này tương thích tốt với các tác nhân hoạt tính khác như vitamin C, niacinamide, và hyaluronic acid. Tuy nhiên, tại nồng độ cao (trên 10%), nó có thể tăng khả năng tắc lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm hoặc dễ mụn, vì vậy nồng độ sử dụng thường được giữ dưới 8% trong các sản phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 8% (phổ biến là 2-5% trong hầu hết các công thức)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là rượu mỡ, nhưng octyldodecanol có chuỗi carbon dài hơn (C20 vs C16), làm cho nó mềm mại và ít cứng hơn khi sử dụng trên da
Octyldodecanol là thành phần tổng hợp ổn định hơn, trong khi jojoba oil là tự nhiên nhưng dễ bị oxy hóa; cả hai đều có khả năng dưỡng ẩm tương tự
Cả hai là emollient mạnh, nhưng dimethicone là silicone và tạo lớp bảo vệ bề mặt, trong khi octyldodecanol bắp rộng hơn và hòa tan tốt hơn với các tác nhân hoạt tính
CAS: 5333-42-6 · EC: 226-242-9 · PubChem: 21414
Bạn có biết?
Octyldodecanol được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như khăn ướt, dầu tắm, và thậm chí trong một số sản phẩm dệt may chăm sóc để giữ mềm mại
Tên 'octyldodecanol' bắt nguồn từ cấu trúc hóa học của nó: 'octyl' (8 carbon) + 'dodecanol' (12 carbon), tạo thành một chuỗi 20 carbon dài, khiến nó trở thành một trong những rượu mỡ dài chuỗi nhất được sử dụng trong mỹ phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER