Octylisothiazolinone vs METHYLISOTHIAZOLINONE

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26530-20-1

CAS

2682-20-4

Octylisothiazolinone

OCTYLISOTHIAZOLINONE

METHYLISOTHIAZOLINONE
Tên tiếng ViệtOctylisothiazolinoneMETHYLISOTHIAZOLINONE
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi contamination
  • Cho phép sử dụng nồng độ thấp nhất so với các bảo quản khác, giảm rủi ro kích ứng
  • Tương thích với các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm
  • Ổn định trong các điều kiện lưu trữ khác nhau, không bị phân hủy dễ dàng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở người nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Nguy cơ gây phản ứng dị ứng hoặc dermatitis tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Bị EU hạn chế sử dụng tối đa 0,0015% do quan ngại về an toàn
  • Có thể gây tác dụng xấu nếu tiếp xúc với các sản phẩm chăm sóc da khác chứa chất gây kích ứng
An toàn

Nhận xét

Cả hai là isothiazolinone nhưng OIT có chuỗi octyl dài hơn, khiến nó hiệu quả hơn nhưng cũng có khả năng kích ứng cao hơn.