Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế) vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C30H50O2

Khối lượng phân tử

442.7 g/mol

CAS

64742-33-2

CAS

112-47-0

Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế)

OZOKERITE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtOzokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế)Decanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định công thức乳化và ngăn ngừa tách layer
  • Tăng độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm trên da
  • Tạo hiệu ứng mờ nhẹ cho phấn và nền tảng trang điểm
  • Cải thiện kết cấu và khả năng xoa tan của kem dưỡng
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây mụn hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng da dầu ở nồng độ cao
  • Nguồn gốc từ dầu mỏ có thể gây lo ngại cho những người ưa thích thành phần tự nhiên
  • Có khả năng lắng đọng trên da nếu không được hòa tan hoàn toàn trong công thức
An toàn