Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C30H50O2

Khối lượng phân tử

442.7 g/mol

CAS

64742-33-2

CAS

38661-72-2

Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế)

OZOKERITE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtOzokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định công thức乳化và ngăn ngừa tách layer
  • Tăng độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm trên da
  • Tạo hiệu ứng mờ nhẹ cho phấn và nền tảng trang điểm
  • Cải thiện kết cấu và khả năng xoa tan của kem dưỡng
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây mụn hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng da dầu ở nồng độ cao
  • Nguồn gốc từ dầu mỏ có thể gây lo ngại cho những người ưa thích thành phần tự nhiên
  • Có khả năng lắng đọng trên da nếu không được hòa tan hoàn toàn trong công thức
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định