Palmitoyl Myristyl Serinate vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C33H65NO4

Khối lượng phân tử

539.9 g/mol

CAS

106-69-4

Palmitoyl Myristyl Serinate

PALMITOYL MYRISTYL SERINATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtPalmitoyl Myristyl SerinateHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường chức năng hàng rào da
  • Mang lại cảm giác mượt mà và không nhờn
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ýAn toànAn toàn