Công thức phân tử
C21H39NO3
Khối lượng phân tử
353.5 g/mol
CAS
59441-32-6
CAS
81-13-0 / 16485-10-2
| Palmitoyl Proline (Proline Palmitate) PALMITOYL PROLINE | Panthenol (Pro-vitamin B5) PANTHENOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Palmitoyl Proline (Proline Palmitate) | Panthenol (Pro-vitamin B5) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Panthenol (provitamin B5) cũng điều hòa da nhưng tập trung vào việc làm mềm mại và chữa lành. Palmitoyl Proline tập trung vào độ ẩm sâu và tăng cường cấu trúc da.