2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPalmitoyl Proline (Proline Palmitate)
Dưỡng ẩmEU ✓

Palmitoyl Proline (Proline Palmitate)

PALMITOYL PROLINE

Palmitoyl Proline là một amino acid đạo hàm được tạo thành từ proline (amino acid tự nhiên) liên kết với axit palmitic (axit béo C16). Đây là một chất điều hòa da và tóc có khả năng tăng cường độ ẩm, cải thiện mềm mại và độ bóng. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da cao cấp và sản phẩm chăm sóc tóc.

Cấu trúc phân tử PALMITOYL PROLINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C21H39NO3

Khối lượng phân tử

353.5 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-1-hexadecanoylpyrrolidine-2-carboxylic acid

CAS

59441-32-6

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) 1223/2

Tổng quan

Palmitoyl Proline là một peptide lipophilic được tạo bằng cách liên kết proline (một amino acid tự nhiên quan trọng trong collagen) với axit palmitic. Cấu trúc độc đặc này cho phép nó xuyên qua lớp lipid ngoài cùng của da, giúp cung cấp độ ẩm sâu từ trong lớp biểu bì. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm luxury skincare, serum cao cấp và mặt nạ dưỡng ẩm. Thành phần này hoạt động bằng cách kích thích tổng hợp glycosaminoglycans (GAGs) tự nhiên của da, những phân tử giữ nước quan trọng. Ngoài ra, nó cũng cải thiện kết cấu tóc bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt sợi tóc, làm giảm mất nước và tăng độ bóng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Làm mềm mại và tăng độ bóng cho tóc
  • Tăng độ đàn hồi và sức sống của da
  • Giảm khô ráp và tạo cảm giác mịn màng
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ

Cơ chế hoạt động

Palmitoyl Proline xuyên qua màng lipid của da nhờ chuỗi palmitate liposoluble, cho phép proline vào sâu hơn so với proline thuần. Một khi ở bên trong, nó kích thích các fibroblast tiết mức độ hyaluronic acid và glycosaminoglycan (GAGs) cao hơn, những phân tử có khả năng giữ nước cao. Trên tóc, nó hình thành lớp phim bảo vệ trên bề mặt sợi tóc, giảm độ mất nước và làm tăng độ bóng, độ mềm. Cơ chế này tương tự như các lụa và protein khác nhưng với tác dụng dưỡng ẩm sâu hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy palmitoyl proline có khả năng kích thích tổng hợp hyaluronic acid tự nhiên trong da, với hiệu quả được phát hiện trong vòng 2-4 tuần sử dụng liên tục. Một số công bố khoa học từ các phòng thí nghiệm cosmetic cho thấy nó cải thiện độ ẩm da lên 15-25% trong các thử nghiệm in vitro và in vivo. Nó cũng được công nhân định rằng có tính chất chống oxy hóa nhẹ nhàng, giúp bảo vệ da khỏi stress môi trường mà không gây kích ứng. An toàn hơn so với các peptide tổng hợp phức tạp khác.

Cách Palmitoyl Proline (Proline Palmitate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Palmitoyl Proline (Proline Palmitate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 2,0% trong các công thức ưu tiên độ ẩm; lên đến 3% trong các sản phẩm chuyên biệt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Palmitoyl Proline (Proline Palmitate)vsHYALURONIC ACID

Cả hai đều giữ nước tuyệt vời. Hyaluronic acid tạo lớp bảo vệ bề mặt và hút ẩm từ không khí. Palmitoyl Proline xuyên qua da sâu hơn và kích thích sinh tổng hợp HA tự nhiên.

Palmitoyl Proline (Proline Palmitate)vsPANTHENOL

Panthenol (provitamin B5) cũng điều hòa da nhưng tập trung vào việc làm mềm mại và chữa lành. Palmitoyl Proline tập trung vào độ ẩm sâu và tăng cường cấu trúc da.

Palmitoyl Proline (Proline Palmitate)vsCOLLAGEN HYDROLYSATE

Cả hai đều có nguồn gốc từ amino acid. Collagen hydrolysate cung cấp thêm protein, trong khi Palmitoyl Proline nhỏ hơn và xuyên da tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (CPNP Database)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Journal of Cosmetic Science
  • Palmitoyl Proline as a Skin Conditioning Agent— EU CosIng Database
  • Amino Acid Derivatives in Cosmetic Formulations— INCIDecoder
  • Efficacy of Peptide Derivatives in Moisturizing Formulas— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 59441-32-6 · EC: 261-763-5 · PubChem: 15384561

Bạn có biết?

Proline là amino acid chính tạo nên collagen (chiếm 12% thành phần), vì vậy Palmitoyl Proline là cách gián tiếp để "dâng cơm" cho da của bạn để tự tạo collagen

Axit palmitic trong công thức này được trích xuất từ dầu cọ hoặc được tổng hợp từ hạt dầu, làm cho nó có giá trị cao trong các sản phẩm organic và sustainable

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Palmitoyl Proline (Proline Palmitate)

Croissance!
Agnès b

Croissance!

Có theo dõi giá
Clarins Men  Anti-rides fermeté
Clarins

Clarins Men Anti-rides fermeté

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL